épancher

ngoại động từ
  1. thổ lộ
    • épancher ses peines
      thổ lộ những nỗi đau lòng
    • épancher son coeur
      thổ lộ tâm tình
  2. (từ , nghĩa ) đổ ra, rót ra; tuôn ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống