apanager

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Sử học):
    • Phong cho (đất đai): Hành động của một quân chủ (như vua, hoàng đế) cấp cho một thành viên trong hoàng tộc (thườngcon trai) một lãnh địa hoặc tài sản để quản hưởng lợi, thườngđể giảm bớt tranh chấp quyền kế vị hoặc củng cố quyền lực trong vương quốc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le roi a décidé d'apanager son fils cadet. (Nhà vua đã quyết định phong đất cho con trai út của mình.)
    • Cette province fut apanagée au frère du souverain. (Tỉnh này đã được phong cho em trai của quốc vương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être apanagé": được phong đất.
    • Le prince a été apanagé d'un riche domaine. (Hoàng tử đã được phong cho một lãnh địa giàu có.)
Biến thể từ gần giống
  • Apanage (danh từ giống đực): Lãnh địa, tài sản được phong cấp.
    • Il a reçu cet apanage de son père. (Anh ta đã nhận lãnh địa này từ cha mình.)
  • Désapanager (ngoại động từ, hiếm): Thu hồi lãnh địa đã phong.
Từ đồng nghĩa
  • Dotter (động từ): Hồi môn, của hồi môn (thường dùng cho con gái, khác về mục đích đối tượng).
  • Accorder un fief (cụm động từ): Ban tặng một thái ấp.
Ghi chú về cách dùng
  • Từ apanager chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, đặc biệt là khi nói về chế độ phong kiếnchâu Âu. rất hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ hiện đại ngoài các văn bản học thuật hoặc lịch sử.
ngoại động từ
  1. (sử học) phong cho (đất đai)

Từ gần giống