éponger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thấm, chấm, hút (bằng bọt biển hoặc vật liệu xốp): Hành động dùng một vật có tính thấm hút (như bọt biển, khăn) để làm khô hoặc loại bỏ chất lỏng tràn ra.
- (Nghĩa bóng) Thu hút, thu hồi (cái gì thừa): Hành động hấp thụ hoặc giải quyết một lượng dư thừa, thường trong các lĩnh vực như tài chính hoặc kinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle éponge l'eau renversée sur la table avec une serviette. (Cô ấy thấm nước đổ trên bàn bằng một chiếc khăn.)
- Le gouvernement essaie d'éponger la liquidité excédentaire sur le marché. (Chính phủ đang cố gắng thu hút lượng thanh khoản dư thừa trên thị trường.)
- Il éponge son front en sueur. (Anh ấy chấm mồ hôi trên trán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Éponger une dette": Thanh toán, trả hết một món nợ.
- La famille a mis des années à éponger ses dettes. (Gia đình đã mất nhiều năm để trả hết nợ.)
"Éponger les pertes": Bù đắp, trang trải các khoản lỗ.
- La société mère a dû éponger les pertes de sa filiale. (Công ty mẹ buộc phải bù đắp những khoản lỗ của công ty con.)
Biến thể và từ gần giống
Éponge (danh từ): Bọt biển, miếng bọt biển.
- Nettoyer avec une éponge. (Lau chùi bằng một miếng bọt biển.)
Épongement (danh từ): Sự thấm hút, sự thu hồi (ít dùng).
- L'épongement de l'excédent de monnaie. (Việc thu hồi lượng tiền dư thừa.)
Từ đồng nghĩa
- Absorber: Hấp thụ, thấm hút.
- Essuyer: Lau, chùi.
- Sécher: Làm khô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "éponger" trong tiếng Pháp. Các cách dùng nâng cao đã được liệt kê ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "éponger" một cách cố định.)
{{éponges}}
ngoại động từ
- thấm, chấm (bằng bọt biển hay một chất xốp khác)
- éponger la sueurchấm mồ hôi
- (nghĩa bóng) thu hút, thu hồi (cái gì thừa)