épandre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Rải, rắc: Hành động trải hoặc tung một chất (thường là chất lỏng, bột, hoặc vật liệu rời) ra một bề mặt hoặc một khu vực rộng.
- Lan tỏa, phát ra: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ việc phát tán, lan tỏa một thứ gì đó như ánh sáng, hương thơm hoặc ảnh hưởng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le jardinier épand du compost sur la pelouse. (Người làm vườn rải phân ủ lên bãi cỏ.)
- Pour fertiliser le champ, il faut épandre cet engrais uniformément. (Để bón phân cho cánh đồng, cần phải rải đều loại phân bón này.)
- La fontaine épand une fraîcheur agréable. (Đài phun nước lan tỏa một sự mát mẻ dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"épandre la nouvelle": (Cách dùng văn chương, cổ) Loan truyền tin tức.
- Il s'employa à épandre la nouvelle de la victoire. (Ông ấy ra sức loan truyền tin chiến thắng.)
"s'épandre": (Động từ phản thân) Trải rộng ra, lan rộng.
- La lumière du soleil s'épand sur la vallée. (Ánh sáng mặt trời trải rộng khắp thung lũng.)
Biến thể và từ gần giống
Épandage (danh từ): Hành động rải, sự rải; khu vực rải.
- L'épandage des pesticides est réglementé. (Việc rải thuốc trừ sâu được quy định chặt chẽ.)
Épandeur (danh từ): Máy rải, thiết bị dùng để rải.
- Un épandeur à fumier (Một máy rải phân)
Từ đồng nghĩa
- Répandre: Rải ra, lan truyền. (Từ này phổ biến và có nghĩa rộng hơn, thường dùng cho cả chất lỏng, tin đồn, ánh sáng).
- Disperser: Phân tán, rải rác.
- Étaler: Trải ra, dàn ra (thường trên một bề mặt phẳng).
Từ trái nghĩa
- Rassembler: Tập hợp lại.
- Ramasser: Nhặt lại, thu gom.
Lưu ý sử dụng
- Từ "épandre" ngày nay chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh nông nghiệp, môi trường hoặc văn chương. Trong đời sống hàng ngày, "répandre" thường được dùng phổ biến hơn.
- Khi nói về việc rải phân bón, thuốc trừ sâu, chất rắn rời, "épandre" là từ chuyên môn thích hợp.
ngoại động từ
- rải, rắc
- épandre du fumierrải phân