appendre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ ngoại động từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Treo: Hành động móc, buộc hoặc gắn một vật lên cao sao cho nó được giữ ở vị trí đó, thường bằng một sợi dây, móc hoặc giá đỡ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Appendre des drapeaux aux fenêtres. (Treo cờ ở các cửa sổ.)
- Il appendit son manteau à la patère. (Ông ấy treo áo choàng của mình lên móc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Appendre au croc": treo lên móc.
- Le boucher append la viande au croc. (Người bán thịt treo thịt lên móc.)
"Appendre en évidence": treo ở nơi dễ thấy.
- Le tableau fut appendu en évidence dans le hall. (Bức tranh được treo ở nơi dễ thấy trong đại sảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Appendice (danh từ giống đực): phần phụ, ruột thừa. (Lưu ý: Từ này có nghĩa khác biệt, không phải là biến thể trực tiếp của "appendre").
- Suspendre (động từ): treo, đình chỉ. Đây là từ đồng nghĩa hiện đại và phổ biến hơn thay thế cho "appendre".
Từ đồng nghĩa
- Suspendre: treo, đình chỉ.
- Accrocher: móc, treo.
- Pendre: treo, móc (thường dùng cho người hoặc vật treo thẳng đứng).
Lưu ý về cách dùng
- "Appendre" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta dùng "suspendre" hoặc "accrocher".
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, văn học lịch sử hoặc các thành ngữ cố định.
ngoại động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) treo
- Appendre des drapeauxtreo cờ