appendre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ ngoại động từ (từ , nghĩa ):
    • Treo: Hành động móc, buộc hoặc gắn một vật lên cao sao cho được giữvị trí đó, thường bằng một sợi dây, móc hoặc giá đỡ.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Appendre des drapeaux aux fenêtres. (Treo cờcác cửa sổ.)
    • Il appendit son manteau à la patère. (Ông ấy treo áo choàng của mình lên móc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Appendre au croc": treo lên móc.

    • Le boucher append la viande au croc. (Người bán thịt treo thịt lên móc.)
  • "Appendre en évidence": treonơi dễ thấy.

    • Le tableau fut appendu en évidence dans le hall. (Bức tranh được treonơi dễ thấy trong đại sảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Appendice (danh từ giống đực): phần phụ, ruột thừa. (Lưu ý: Từ này có nghĩa khác biệt, không phảibiến thể trực tiếp của "appendre").
  • Suspendre (động từ): treo, đình chỉ. Đâytừ đồng nghĩa hiện đại phổ biến hơn thay thế cho "appendre".
Từ đồng nghĩa
  • Suspendre: treo, đình chỉ.
  • Accrocher: móc, treo.
  • Pendre: treo, móc (thường dùng cho người hoặc vật treo thẳng đứng).
Lưu ý về cách dùng
  • "Appendre"một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta dùng "suspendre" hoặc "accrocher".
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, văn học lịch sử hoặc các thành ngữ cố định.
ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) treo
    • Appendre des drapeaux
      treo cờ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống