épeire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nhện nâu: Một loài nhện thuộc họ Araneidae, thường có màu nâu và biết cách giăng tơ hình bánh xe để bắt mồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'épeire a tissé sa toile entre les branches. (Con nhện nâu đã giăng tơ của nó giữa các cành cây.)
- On peut souvent observer des épeires dans les jardins à la fin de l'été. (Người ta thường có thể quan sát thấy những con nhện nâu trong các khu vườn vào cuối mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Toile d'épeire": mạng nhện (do nhện nâu giăng ra).
- La rosée du matin scintillait sur la toile d'épeire. (Sương mai lấp lánh trên mạng nhện.)
Biến thể và từ gần giống
- Épeire diadème (n.f): Một tên gọi phổ biến khác cho loài nhện nâu châu Âu ().
- Araignée (n.f): Từ chung chỉ loài nhện.
- Araneidae (n.m): Tên khoa học của họ nhện bao gồm các loài nhện giăng tơ hình tròn, như nhện nâu.
Từ đồng nghĩa
- Araignée des jardins: nhện vườn (một cách gọi thông thường khác).
- Araignée porte-croix: nhện thánh giá (dựa trên hình dạng các đốm trên bụng).
{{épeire}}
danh từ giống cái
- (động vật học) nhện nâu