épair
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Dạng soi: Chỉ đặc tính bề mặt hoặc cấu trúc của giấy, được xác định bằng cách soi nó dưới ánh sáng để quan sát sự phân bố của các sợi và độ đồng đều.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'épair de ce papier est très régulier. (Dạng soi của tờ giấy này rất đều.)
- Pour évaluer la qualité, on examine l'épair de la feuille. (Để đánh giá chất lượng, người ta kiểm tra dạng soi của tờ giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir un bel épair": có một dạng soi đẹp, chỉ chất lượng giấy tốt với cấu trúc đồng đều.
- Ce papier d'art a un bel épair. (Loại giấy nghệ thuật này có một dạng soi rất đẹp.)
"épair marbré": dạng soi vân cẩm thạch, mô tả kiểu dạng soi không đều, có vân.
- Le papier fait main présente souvent un épair marbré. (Giấy làm thủ công thường có dạng soi vân cẩm thạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Transparence (n.f): độ trong suốt (có thể liên quan khi nói về đặc tính của giấy).
- Grain (n.m): thớ, vân (thường dùng cho bề mặt vật liệu như giấy, gỗ).
Từ đồng nghĩa
- Aspect sous transparence: diện mạo dưới ánh sáng xuyên qua.
- Structure en transparence: cấu trúc khi soi sáng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "épair" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp sản xuất giấy và in ấn. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) dạng soi (dạng của giấy sau khi chế tạo, được xác định bằng cách soi)