épellation

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đọc từng con chữ: Hành động đọc hoặc phát âm một từ bằng cách nêu ra từng chữ cái tạo thành , theo thứ tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'épellation de votre nom, s'il vous plaît. (Xin vui lòng đánh vần tên của ông.)
    • L'enseignante a demandé l'épellation du mot "ordinateur". (Cô giáo yêu cầu đánh vần từ "ordinateur".)
    • Il a des difficultés avec l'épellation des mots compliqués. (Cậu bé gặp khó khăn với việc đánh vần các từ phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Contest d'épellation": Cuộc thi đánh vần.

    • Elle a gagné le concours d'épellation de son école. ( ấy đã thắng cuộc thi đánh vần của trường.)
  • "Règles d'épellation": Quy tắc đánh vần.

    • Les règles d'épellation en français peuvent être complexes. (Các quy tắc đánh vần trong tiếng Pháp có thể phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Épeler (động từ): đánh vần.
    • Peux-tu épeler ton prénom ? (Bạn có thể đánh vần tên của bạn được không?)
Từ đồng nghĩa
  • Déchiffrage (danh từ giống đực): sự đọc từng chữ, sự giải mã (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng ít phổ biến hơn cho hành động đánh vần cơ bản).
danh từ giống cái
  1. sự đọc từng con chữ