éperdu

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cuống cuồng, rối rít: Trạng thái cảm xúc dâng trào mãnh liệt đến mức mất kiểm soát, thường là vì đau khổ, lo lắng hoặc vui sướng tột độ.
    • Say đắm: Trạng thái yêu đương, ngưỡng mộ đến mức đắm chìm, mê muội.
    • Điên loạn: Hành động hoặc cử chỉ thể hiện sự mất trí, hỗn loạn, không còn tỉnh táo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle était éperdue de douleur après la mauvaise nouvelle. ( ấy đau đớn cuống cuồng sau tin xấu.)
    • Un regard éperdu d'admiration. (Một ánh nhìn say đắm đầy ngưỡng mộ.)
    • Il a agi d'une manière éperdue, sans réfléchir. (Anh ta đã hành động một cách điên loạn, không suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être éperdu de + nom": Ở trong trạng thái cuống cuồng, rối rít một cảm xúc nào đó.

    • Il est éperdu d'amour pour elle. (Anh ta say đắm tình yêu dành cho ấy.)
    • La foule était éperdue de joie. (Đám đông vui mừng rối rít.)
  • "Regarder d'un air éperdu": Nhìn với vẻ mặt cuống cuồng, tuyệt vọng hoặc say đắm.

    • Elle le regardait d'un air éperdu, ne sachant que faire. ( ấy nhìn anh ta với vẻ mặt cuống cuồng, không biết phải làm gì.)
Biến thể từ gần giống
  • Éperdument (phó từ): Một cách cuống cuồng, say đắm, điên loạn.
    • Il l'aime éperdument. (Anh ta yêu ấy một cách say đắm.)
Từ đồng nghĩa
  • Affolé: Hoảng loạn, cuống cuồng.
  • Fou: Điên, cuồng.
  • Passionné: Say mê, đam mê (nhấn mạnh sự nhiệt thành hơn là sự mất kiểm soát).
Từ trái nghĩa
  • Calme: Bình tĩnh.
  • Indifférent: Thờ ơ, dửng dưng.
  • Serein: Thanh thản, bình an.
tính từ
  1. cuống cuồng, rối rít
    • éperdu de douleur
      đau cuống cuồng
    • éperdu de joie
      vui rối rít
  2. say đắm
    • Amour éperdu
      tình yêu say đắm
  3. điên loạn
    • Des gestes éperdus
      những cử chỉ điên loạn

Từ gần giống

Từ chứa "éperdu"