éperdu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cuống cuồng, rối rít: Trạng thái cảm xúc dâng trào mãnh liệt đến mức mất kiểm soát, thường là vì đau khổ, lo lắng hoặc vui sướng tột độ.
- Say đắm: Trạng thái yêu đương, ngưỡng mộ đến mức đắm chìm, mê muội.
- Điên loạn: Hành động hoặc cử chỉ thể hiện sự mất trí, hỗn loạn, không còn tỉnh táo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle était éperdue de douleur après la mauvaise nouvelle. (Cô ấy đau đớn cuống cuồng sau tin xấu.)
- Un regard éperdu d'admiration. (Một ánh nhìn say đắm đầy ngưỡng mộ.)
- Il a agi d'une manière éperdue, sans réfléchir. (Anh ta đã hành động một cách điên loạn, không suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être éperdu de + nom": Ở trong trạng thái cuống cuồng, rối rít vì một cảm xúc nào đó.
- Il est éperdu d'amour pour elle. (Anh ta say đắm vì tình yêu dành cho cô ấy.)
- La foule était éperdue de joie. (Đám đông vui mừng rối rít.)
"Regarder d'un air éperdu": Nhìn với vẻ mặt cuống cuồng, tuyệt vọng hoặc say đắm.
- Elle le regardait d'un air éperdu, ne sachant que faire. (Cô ấy nhìn anh ta với vẻ mặt cuống cuồng, không biết phải làm gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Éperdument (phó từ): Một cách cuống cuồng, say đắm, điên loạn.
- Il l'aime éperdument. (Anh ta yêu cô ấy một cách say đắm.)
Từ đồng nghĩa
- Affolé: Hoảng loạn, cuống cuồng.
- Fou: Điên, cuồng.
- Passionné: Say mê, đam mê (nhấn mạnh sự nhiệt thành hơn là sự mất kiểm soát).
Từ trái nghĩa
- Calme: Bình tĩnh.
- Indifférent: Thờ ơ, dửng dưng.
- Serein: Thanh thản, bình an.
tính từ
- cuống cuồng, rối rít
- éperdu de douleurđau cuống cuồng
- éperdu de joievui rối rít
- say đắm
- Amour éperdutình yêu say đắm
- điên loạn
- Des gestes éperdusnhững cử chỉ điên loạn