épart

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự phân chia, sự phân phối: "épart" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại, chủ yếu có nghĩahành động phân chia hoặc phân phối một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'épart des biens a été équitable. (Việc phân chia tài sản đã công bằng.)
    • L'épart des tâches est nécessaire pour une bonne organisation. (Sự phân chia công việccần thiết cho một sự tổ chức tốt.)
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ "épart" ngày nay rất hiếm gặp. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta sử dụng các từ phổ biến hơn như "partage" (sự chia sẻ), "distribution" (sự phân phối) hoặc "répartition" (sự phân bổ).
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc văn học.
Biến thể từ liên quan
  • Épar (danh từ giống đực): Đâymột dạng biến thể khác, đồng nghĩa cũng cổ xưa như "épart".
    • L'épar des richesses. (Sự phân phối của cải.)
  • Répartir (động từ): Phân chia, phân phối.
    • Il faut répartir le travail. (Cần phải phân chia công việc.)
  • Répartition (danh từ giống cái): Sự phân bổ, sự phân chia.
    • la répartition des rôles (sự phân chia vai trò)
Từ đồng nghĩa (hiện đại)
  • Partage (n.m): Sự chia sẻ, sự phân chia.
  • Distribution (n.f): Sự phân phối.
  • Division (n.f): Sự chia ra, sự phân chia.
danh từ giống đực
  1. như épar