éploré

Học thuật
Thân thiện
éploré

Une mère éplorée serre son enfant contre elle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Khóc sướt mướt, khóc lóc thảm thiết: Dùng để miêu tả một người đang trong tình trạng khóc lóc, than vãn một cách đau buồn thảm thương.
    • vẻ mặt đau khổ, sầu thảm: Miêu tả biểu cảm khuôn mặt của người đang trải qua nỗi buồn sâu sắc, thường đi kèm với nước mắt.
  2. Danh từ giống đực (văn học):

    • Người khóc sướt mướt: Chỉ một người, thườngnam, đang khóc lóc thảm thiết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une femme éplorée cherchait son enfant dans la foule. (Một người phụ nữ khóc sướt mướt đang tìm đứa con của mình trong đám đông.)
    • Il nous a raconté l'histoire avec un visage éploré. (Anh ấy kể cho chúng tôi nghe câu chuyện với một khuôn mặt đau khổ sầu thảm.)
  • Danh từ:

    • Ce n'est qu'un éploré qui ne cesse de se plaindre. (Hắn ta chỉmột kẻ khóc lóc thảm thiết không ngừng than vãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une voix éplorée": một giọng nói nghẹn ngào, tội nghiệp.

    • Elle a imploré avec une voix éplorée. ( ấy đã cầu xin bằng một giọng nói nghẹn ngào, tội nghiệp.)
  • "Air éploré": vẻ mặt sầu thảm, đáng thương.

    • Il prit un air éploré pour susciter la pitié. (Hắn làm ra vẻ mặt sầu thảm, đáng thương để gợi lên lòng thương hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Éploration (danh từ giống cái, hiếm dùng): hành động khóc lóc thảm thiết, tình trạng đau buồn.
  • Larmoyant(e) (tính từ): hay khóc, ủy mị (có nghĩa gần nhưng thường mang sắc thái tiêu cực hơn, chỉ sự yếu đuối hoặc giả tạo).
Từ đồng nghĩa
  • Affligé: đau buồn, sầu não.
  • Désolé: đau khổ, thảm thiết.
  • Lugubre: ảm đạm, thê lương (thiên về không khí chung).
  • En larmes: đầy nước mắt.
Từ trái nghĩa
  • Joyeux/Joyeuse: vui vẻ.
  • Radieux/Radieuse: rạng rỡ, hớn hở.
  • Serein: bình thản, điềm tĩnh.
Lưu ý sử dụng
  • Từ éploré mang sắc thái trang trọng thường được dùng trong văn chương, báo chí hoặc các ngữ cảnh mô tả tính chất văn học hơn là trong hội thoại hàng ngày.
  • Khi dùng như danh từ (un éploré), từ này thường hàm ý hơi châm biếm hoặc miêu tả một cách khách quan, không nhất thiết thể hiện sự đồng cảm sâu sắc.
éploré

Une mère éplorée serre son enfant contre elle.

tính từ
  1. khóc sướt mướt
    • Mère éplorée
      mẹ khóc sướt mướt
danh từ giống đực
  1. (văn học) người khóc sướt mướt

Từ gần giống

Từ chứa "éploré"