épeler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đọc từng con chữ: Hành động đọc một từ bằng cách nói tên của từng chữ cái tạo nên nó, theo đúng thứ tự.
- Đọc ngắc ngứ: (Nghĩa mở rộng) Đọc một cách khó khăn, từng chữ một, do chưa thông thạo.
- (Nghĩa bóng) Mới biết i tờ về (vấn đề gì): Chỉ mới ở giai đoạn bắt đầu học, còn rất sơ đẳng về một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Peux-tu épeler ton nom, s'il te plaît? (Anh có thể đánh vần tên của mình được không?)
- L'enfant apprend à épeler les mots. (Đứa trẻ học cách đánh vần các từ.)
- Il épelle difficilement le texte. (Anh ấy đọc ngắc ngứ văn bản.)
- En matière de finance, il en est encore à épeler l'alphabet. (Về lĩnh vực tài chính, anh ta vẫn còn đang ở giai đoạn mới biết i tờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Épeler un mot à quelqu'un": Đánh vần một từ cho ai đó nghe.
- Le secrétaire épelle son adresse email au client. (Người thư ký đánh vần địa chỉ email của mình cho khách hàng.)
- "Savoir épeler": Biết cách đánh vần (một kỹ năng).
- Il est important de bien savoir épeler. (Biết cách đánh vần đúng là rất quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Épellation (danh từ giống cái): Sự đánh vần, cách đánh vần.
- L'épellation de ce mot est difficile. (Cách đánh vần của từ này thật khó.)
- Faute d'orthographe (cụm danh từ): Lỗi chính tả (không phải là biến thể nhưng liên quan chặt chẽ đến ngữ cảnh sử dụng ).
Từ đồng nghĩa
- Déchiffrer: Giải mã, đọc một cách khó khăn (gần nghĩa với "đọc ngắc ngứ").
- Ânonner: Lắp bắp, nói/đọc một cách ngập ngừng (gần nghĩa với "đọc ngắc ngứ").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ épeler trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- N'en être qu'à épeler l'alphabet: Vẫn còn ở giai đoạn rất sơ khai, mới bắt đầu học những điều cơ bản nhất.
- Dans ce domaine complexe, nous n'en sommes qu'à épeler l'alphabet. (Trong lĩnh vực phức tạp này, chúng tôi vẫn chỉ mới ở giai đoạn bắt đầu.)
ngoại động từ
- đọc từng con chữ
- đọc ngắc ngứ
- (nghĩa bóng) mới biết i tờ về (vấn đề gì)