éponger

{{éponges}}
ngoại động từ
  1. thấm, chấm (bằng bọt biển hay một chất xốp khác)
    • éponger la sueur
      chấm mồ hôi
  2. (nghĩa bóng) thu hút, thu hồi (cái gì thừa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống