épancher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thổ lộ, bày tỏ (cảm xúc, tâm sự): Hành động nói ra, giải bày những cảm xúc, suy nghĩ hoặc nỗi buồn chất chứa trong lòng.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đổ ra, rót ra; tuôn ra: Hành động làm cho chất lỏng chảy ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle a épancé sa tristesse dans son journal intime. (Cô ấy đã thổ lộ nỗi buồn của mình trong nhật ký.)
- Il a besoin d’un ami pour épancher son cœur. (Anh ấy cần một người bạn để thổ lộ tâm tình.)
- (Nghĩa cũ) Épancher le vin de l’amphore. (Rót rượu từ chiếc bình hai quai ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "s’épancher" (Động từ phản thân): Thổ lộ, trút bầu tâm sự một cách tự nhiên và thân mật.
- Elle s’est longuement épancée auprès de sa sœur. (Cô ấy đã thổ lộ rất lâu với chị gái của mình.)
- "épancher son âme": Thổ lộ tâm hồn, bày tỏ những điều sâu kín nhất.
- Le poète épanchen son âme dans ses vers. (Nhà thơ thổ lộ tâm hồn mình trong những vần thơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Épanchement (danh từ): Sự thổ lộ, sự bày tỏ; (y học) sự tràn dịch.
- Un épanchement de sentiments. (Một sự bày tỏ tình cảm.)
- Un épanchement pleural. (Tràn dịch màng phổi.)
Từ đồng nghĩa
- Confier: Tâm sự, thổ lộ.
- Exprimer: Bày tỏ, diễn đạt.
- Révéler: Tiết lộ, bộc lộ.
- Déverser: Đổ ra, trút ra (nghĩa bóng và nghĩa đen).
Thành ngữ liên quan
- Épancher son cœur: Thổ lộ tâm tình, trải lòng.
- Il est bon d’avoir quelqu’un à qui épancher son cœur. (Thật tốt khi có ai đó để thổ lộ tâm tình.)
- Épancher ses peines/sa douleur: Thổ lộ nỗi đau/nỗi buồn.
- Elle épanchen ses peines dans la prière. (Cô ấy thổ lộ nỗi đau trong lời cầu nguyện.)
ngoại động từ
- thổ lộ
- épancher ses peinesthổ lộ những nỗi đau lòng
- épancher son coeurthổ lộ tâm tình
- (từ cũ, nghĩa cũ) đổ ra, rót ra; tuôn ra