épancher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thổ lộ, bày tỏ (cảm xúc, tâm sự): Hành động nói ra, giải bày những cảm xúc, suy nghĩ hoặc nỗi buồn chất chứa trong lòng.
    • (Từ , nghĩa ) Đổ ra, rót ra; tuôn ra: Hành động làm cho chất lỏng chảy ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle a épancé sa tristesse dans son journal intime. ( ấy đã thổ lộ nỗi buồn của mình trong nhật ký.)
    • Il a besoin d’un ami pour épancher son cœur. (Anh ấy cần một người bạn để thổ lộ tâm tình.)
    • (Nghĩa ) Épancher le vin de l’amphore. (Rót rượu từ chiếc bình hai quai ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "s’épancher" (Động từ phản thân): Thổ lộ, trút bầu tâm sự một cách tự nhiên thân mật.
    • Elle s’est longuement épancée auprès de sa sœur. ( ấy đã thổ lộ rất lâu với chị gái của mình.)
  • "épancher son âme": Thổ lộ tâm hồn, bày tỏ những điều sâu kín nhất.
    • Le poète épanchen son âme dans ses vers. (Nhà thơ thổ lộ tâm hồn mình trong những vần thơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Épanchement (danh từ): Sự thổ lộ, sự bày tỏ; (y học) sự tràn dịch.
    • Un épanchement de sentiments. (Một sự bày tỏ tình cảm.)
    • Un épanchement pleural. (Tràn dịch màng phổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Confier: Tâm sự, thổ lộ.
  • Exprimer: Bày tỏ, diễn đạt.
  • Révéler: Tiết lộ, bộc lộ.
  • Déverser: Đổ ra, trút ra (nghĩa bóng nghĩa đen).
Thành ngữ liên quan
  • Épancher son cœur: Thổ lộ tâm tình, trải lòng.
    • Il est bon d’avoir quelqu’un à qui épancher son cœur. (Thật tốt khi ai đó để thổ lộ tâm tình.)
  • Épancher ses peines/sa douleur: Thổ lộ nỗi đau/nỗi buồn.
    • Elle épanchen ses peines dans la prière. ( ấy thổ lộ nỗi đau trong lời cầu nguyện.)
ngoại động từ
  1. thổ lộ
    • épancher ses peines
      thổ lộ những nỗi đau lòng
    • épancher son coeur
      thổ lộ tâm tình
  2. (từ , nghĩa ) đổ ra, rót ra; tuôn ra

Từ gần giống