époutir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm sạch, vặt lông (từ lông , lông ): Hành động loại bỏ lông , lông nhỏ hoặc lông khỏi một bề mặt, đặc biệttrên cánh chim hoặc từ các vật liệu mịn.
    • Tỉa, làm thưa (lông, tóc): Hành động nhổ bớt hoặc làm thưa những sợi lông, tóc thừa.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut époutir les ailes de l'oiseau avant de le préparer. (Phải vặt lông trên cánh chim trước khi chế biến .)
    • La modiste époutit délicatement le chapeau. (Người thợ làm tỉ mỉ làm sạch những sợi lông trên chiếc .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "époutir une plume": vặt lông, làm sạch lông một chiếc lông (để chuẩn bị viết hoặc trang trí).
    • Les calligraphes savent bien époutir une plume d'oie. (Các nhà thư pháp biết cách làm sạch lông một chiếc lông ngỗng.)
Biến thể từ gần giống
  • Épinceter (ngoại động từ): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "époutir".
  • Éplucher (ngoại động từ): Lột vỏ, nhặt (rau); có thể dùng với nghĩa rộng hơn là loại bỏ phần thừa.
  • Ébouriffer (ngoại động từ): Làm rối tung (tóc); khác nghĩa, chỉ sự rối loạn thay vì làm sạch.
Từ đồng nghĩa
  • Épinceter: làm sạch lông, vặt lông .
  • Déplumer: nhổ lông (thường với lực mạnh hơn, trên diện rộng).
Lưu ý
  • Từ "époutir" là một từ chuyên môn, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Từ đồng nghĩa phổ biến hơn là "épinceter".
  • Hành động này thường liên quan đến các công việc thủ công tỉ mỉ như làm , chế biến chim, chuẩn bị lông cho thư pháp.
ngoại động từ
  1. như épinceter