époutir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm sạch, vặt lông (từ lông tơ, lông vũ): Hành động loại bỏ lông tơ, lông nhỏ hoặc lông vũ khỏi một bề mặt, đặc biệt là trên cánh chim hoặc từ các vật liệu mịn.
- Tỉa, làm thưa (lông, tóc): Hành động nhổ bớt hoặc làm thưa những sợi lông, tóc thừa.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut époutir les ailes de l'oiseau avant de le préparer. (Phải vặt lông tơ trên cánh chim trước khi chế biến nó.)
- La modiste époutit délicatement le chapeau. (Người thợ làm mũ tỉ mỉ làm sạch những sợi lông tơ trên chiếc mũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "époutir une plume": vặt lông, làm sạch lông một chiếc lông vũ (để chuẩn bị viết hoặc trang trí).
- Les calligraphes savent bien époutir une plume d'oie. (Các nhà thư pháp biết rõ cách làm sạch lông một chiếc lông ngỗng.)
Biến thể và từ gần giống
- Épinceter (ngoại động từ): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "époutir".
- Éplucher (ngoại động từ): Lột vỏ, nhặt (rau); có thể dùng với nghĩa rộng hơn là loại bỏ phần thừa.
- Ébouriffer (ngoại động từ): Làm rối tung (tóc); khác nghĩa, chỉ sự rối loạn thay vì làm sạch.
Từ đồng nghĩa
- Épinceter: làm sạch lông, vặt lông tơ.
- Déplumer: nhổ lông (thường với lực mạnh hơn, trên diện rộng).
Lưu ý
- Từ "époutir" là một từ chuyên môn, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Từ đồng nghĩa phổ biến hơn là "épinceter".
- Hành động này thường liên quan đến các công việc thủ công tỉ mỉ như làm mũ, chế biến chim, chuẩn bị lông vũ cho thư pháp.
ngoại động từ
- như épinceter