épuisable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể hết, có thể cạn kiệt: Chỉ một nguồn lực, vật chất hoặc năng lượng có giới hạn và sẽ bị sử dụng hết theo thời gian.
- Có thể dùng hết: Chỉ một vật phẩm có thể được tiêu thụ hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les ressources en pétrole sont épuisables. (Nguồn tài nguyên dầu mỏ là có thể cạn kiệt.)
- Cette pile n'est pas épuisable rapidement. (Cục pin này không thể dùng hết một cách nhanh chóng.)
- Son énergie semble épuisable après un long voyage. (Năng lượng của anh ấy dường như có thể cạn kiệt sau một chuyến đi dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ressource épuisable": Tài nguyên có thể cạn kiệt.
- La protection des ressources épuisables est essentielle. (Việc bảo vệ các tài nguyên có thể cạn kiệt là điều cốt yếu.)
"Stock épuisable": Hàng tồn kho có thể dùng hết.
- Nous devons gérer notre stock épuisable avec prudence. (Chúng ta phải quản lý hàng tồn kho có thể dùng hết một cách thận trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Épuiser (động từ): làm cạn kiệt, dùng hết.
- Il ne faut pas épuiser les réserves d'eau. (Không nên làm cạn kiệt các nguồn dự trữ nước.)
Inépuisable (tính từ): vô tận, không thể cạn kiệt.
- Son imagination est inépuisable. (Trí tưởng tượng của cô ấy là vô tận.)
Từ đồng nghĩa
- Limitée (adj): có giới hạn.
- Finie (adj): hữu hạn, có kết thúc.
Từ trái nghĩa
- Inépuisable (adj): vô tận, không bao giờ cạn.
- Renouvelable (adj): có thể tái tạo.
tính từ
- có thể hết; có thể dùng hết