inépuisable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bao giờ cạn, không bao giờ hết: Dùng để mô tả một nguồn cung cấp, một vật chất hoặc một phẩm chất trừu tượng có vẻ như không thể bị sử dụng hết hoặc cạn kiệt.
- Vô tận, vô hạn: Chỉ sự phong phú, dồi dào đến mức dường như không có giới hạn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'océan semble être une ressource inépuisable. (Đại dương dường như là một nguồn tài nguyên vô tận.)
- Elle a une patience inépuisable avec ses élèves. (Cô ấy có một sự kiên nhẫn vô hạn với học sinh của mình.)
- Son imagination est inépuisable. (Trí tưởng tượng của anh ấy là không bao giờ cạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une source inépuisable de...": Một nguồn vô tận của...
- Ce livre est une source inépuisable d'inspiration. (Cuốn sách này là một nguồn cảm hứng vô tận.)
"Un réservoir inépuisable": Một kho dự trữ không bao giờ cạn.
- La forêt amazonienne est un réservoir inépuisable de biodiversité. (Rừng nhiệt đới Amazon là một kho dự trữ vô tận về đa dạng sinh học.)
Biến thể và từ gần giống
Inépuisablement (trạng từ): Một cách vô tận, không bao giờ cạn.
- Il puise inépuisablement dans ses souvenirs. (Anh ấy khai thác một cách vô tận từ những ký ức của mình.)
Inépuisé, inépuisée (tính từ quá khứ phân từ): Chưa được sử dụng hết, chưa cạn.
- Un potentiel inépuisé. (Một tiềm năng chưa được khai thác hết.)
Từ đồng nghĩa
- Intarissable: Không bao giờ cạn (thường dùng cho chất lỏng hoặc lời nói).
- Illimité: Vô hạn, không giới hạn.
- Infini: Vô cùng, vô tận.
Từ trái nghĩa
- Épuisable: Có thể cạn kiệt.
- Limité: Có giới hạn.
- Fini: Hữu hạn.
Thành ngữ liên quan
- "Avoir un fonds inépuisable de...": Có một vốn vô tận về...
- Il a un fonds inépuisable d'histoires drôles. (Anh ta có một kho truyện cười vô tận.)
tính từ
- không bao giờ cạn, không bao giờ hết, vô tận
- Une source inépuisablesuối nước không bao giờ cạn
- Bonté inépuisablelòng tốt vô tận