épurateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy lọc: Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để làm sạch, loại bỏ các tạp chất hoặc thành phần không mong muốn ra khỏi một chất lỏng, khí hoặc vật liệu khác.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy sử dụng một máy lọc mới để xử lý nước thải.)
- (Cần phải vệ sinh bộ lọc của máy lọc không khí thường xuyên.)
- (Chiếc máy lọc này loại bỏ các hạt mịn từ khói công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Épurateur d'huile": máy lọc dầu.
- L'épurateur d'huile est essentiel pour le bon fonctionnement du moteur. (Máy lọc dầu rất cần thiết cho hoạt động tốt của động cơ.)
- "Épurateur de gaz": máy lọc khí, thiết bị rửa khí.
- Les épurateurs de gaz réduisent les émissions polluantes. (Các máy lọc khí làm giảm lượng khí thải ô nhiễm.)
Biến thể và từ gần giống
- Épuration (danh từ giống cái): sự lọc, sự tinh chế, sự thanh lọc.
- L'épuration de l'eau est un processus complexe. (Việc lọc nước là một quá trình phức tạp.)
- Épurer (động từ): lọc, tinh chế, thanh lọc.
- Il faut épurer l'air dans cette pièce. (Cần phải lọc không khí trong căn phòng này.)
Từ đồng nghĩa
- Filtre (danh từ giống đực): bộ lọc, máy lọc.
- Purificateur (danh từ giống đực): máy lọc, thiết bị làm sạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'épurateur')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ 'épurateur')