opérateur

Học thuật
Thân thiện
opérateur

L'opérateur filme une scène avec sa caméra professionnelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người điều khiển, người thao tác: Người trực tiếp vận hành hoặc điều khiển một máy móc, thiết bị hoặc hệ thống.
    • Người quay phim: Người chuyên thực hiện việc quay phim, ghi hình (cách nói ).
    • Bộ thao tác (trong máy tính): Một thành phần hoặc chương trình thực hiện một thao tác cụ thể trong hệ thống máy tính.
    • Toán tử (toán học): Mộthiệu hoặc hàm biểu thị một phép toán cụ thể (ví dụ: cộng, trừ, đạo hàm).
    • Thủ thuật viên (y học, từ ): Người thực hiện các thủ thuật y tế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'opérateur contrôle la machine depuis sa console. (Người điều khiển kiểm soát máy móc từ bảng điều khiển của mình.)
    • Cet ancien film a été tourné par un opérateur talentueux. (Bộ phim này được quay bởi một người quay phim tài năng.)
    • Le logiciel comprend un opérateur de recherche puissant. (Phần mềm bao gồm một bộ thao tác tìm kiếm mạnh mẽ.)
    • Le signe "+" est un opérateur arithmétique. (Dấu "+" là một toán tử số học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Opérateur de marché": Nhà kinh doanh, nhà giao dịch trên thị trường tài chính.

    • Il travaille comme opérateur de marché dans une grande banque. (Anh ấy làm nhà giao dịch thị trường tại một ngân hàng lớn.)
  • "Opérateur logique" (informatique): Toán tử logic (trong tin học).

    • "ET", "OU" et "NON" sont des opérateurs logiques. ("AND", "OR" "NOT" là các toán tử logic.)
Biến thể từ gần giống
  • Opératrice (n.f): Dạng giống cái của "opérateur".

    • Elle est opératrice sur une ligne de production. ( ấynữ công nhân vận hành trên một dây chuyền sản xuất.)
  • Opération (n.f): Thao tác, phép toán, cuộc phẫu thuật.

  • Opérationnel, opérationnelle (adj): Có thể vận hành, sẵn sàng hoạt động.
Từ đồng nghĩa
  • Manipulateur: Người thao tác, người điều khiển.
  • Technicien: Kỹ thuật viên.
  • Agent: Nhân viên, đại lý (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "opérer".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "opérateur" với tư cáchmột từ đơn lẻ.)

opérateur

L'opérateur filme une scène avec sa caméra professionnelle.

danh từ giống đực
  1. người điều khiển, người thao tác
  2. người quay phim (cũng) opérateur de prises de vue
  3. bộ thao tác (trong máy tính)
  4. (toán học) toán tử
  5. (từ , nghĩa , (y học)) thủ thuật viên

Từ chứa "opérateur"