épuration

Học thuật
Thân thiện
épuration

L'usine effectue l'épuration des eaux usées.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự lọc: Hành động loại bỏ các tạp chất, chất bẩn ra khỏi một chất lỏng hoặc một môi trường nào đó để làm cho sạch hơn.
    • Sự thanh lọc, sự thanh trừng: Hành động loại bỏ những phần tử, những yếu tố được coi là không phù hợp, không trung thành hoặc hại ra khỏi một tổ chức, một nhóm người.
    • (Nghĩa bóng) Sự làm cho trong sáng, sự làm cho thuần khiết: Hành động gột rửa, cải thiện để một thứ đó (như ngôn ngữ, phong tục) trở nên tinh khiết, chuẩn mực hoặc tốt đẹp hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'épuration des eaux usées est essentielle pour protéger l'environnement. (Việc lọc nước thảiđiều cần thiết để bảo vệ môi trường.)
    • L'épuration d'un parti politique peut être un processus difficile. (Sự thanh đảng của một đảng chính trị có thểmột quá trình khó khăn.)
    • Les académiciens se consacrent à l'épuration de la langue française. (Các viện sĩ chuyên tâm vào việc làm trong sáng tiếng Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Épuration ethnique": Thanh lọc sắc tộc (một thuật ngữ chỉ các hành động bạo lực nhằm loại bỏ một nhóm sắc tộc cụ thể khỏi một khu vực).
  • "Épuration administrative": Sự thanh trừng hành chính (việc loại bỏ các công chức bị coi là không trung thành hoặc không đủ năng lực khỏi bộ máy nhà nước).
Biến thể từ gần giống
  • Épurateur (danh từ giống đực): Thiết bị lọc, máy lọc.
    • Un épurateur d'air (Một máy lọc không khí)
  • Épurer (động từ): Lọc, thanh lọc, làm cho trong sáng.
    • Épurer un texte (Chỉnh sửa, gọt giũa một văn bản cho trong sáng)
Từ đồng nghĩa
  • Filtration (sự lọc): Dùng chủ yếu cho quá trình vật lý.
  • Purification (sự tinh lọc, sự thanh khiết): Nhấn mạnh đến việc đạt được sự tinh khiết.
  • Nettoyage (sự dọn dẹp, sự làm sạch): Nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong cả nghĩa đen nghĩa bóng (ví dụ: - thanh trừng chính trị).
Các cụm từ liên quan
  • Procéder à une épuration: Tiến hành một cuộc thanh lọc.
    • Le gouvernement a procédé à une épuration dans l'armée. (Chính phủ đã tiến hành một cuộc thanh lọc trong quân đội.)
  • Station d'épuration: Trạm xử lý, trạm lọc (thườngnước thải).
    • Les eaux usées sont traitées dans une station d'épuration. (Nước thải được xửtại một trạm lọc.)
Thành ngữ liên quan
  • Être victime d'une épuration: Là nạn nhân của một cuộc thanh trừng.
    • De nombreux artistes ont été victimes de l'épuration après la guerre. (Nhiều nghệ sĩ đã trở thành nạn nhân của cuộc thanh trừng sau chiến tranh.)
épuration

L'usine effectue l'épuration des eaux usées.

danh từ giống cái
  1. sự lọc
    • L'épuration des eaux d'alimentation
      sự lọc nước ăn
  2. sự thanh lọc, sự thanh trừng
    • épuration d'un parti
      sự thanh đảng
  3. (nghĩa bóng) sự làm cho trong sáng (một ngôn ngữ...); sự làm cho thuần khiết (phong tục..)

Từ gần giống

Từ chứa "épuration"