opération

Học thuật
Thân thiện
opération

L'enfant apprend l'opération d'addition à l'école.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hoạt động, thao tác: Chỉ một hành động hoặc quá trình được thực hiện để đạt được một mục đích cụ thể.
    • Công việc, nghiệp vụ: Chỉ một dự án, giao dịch hoặc công việc kinh doanh tổ chức.
    • Phép toán, phép tính: Trong toán học, chỉ một thủ tục tính toán như cộng, trừ, nhân, chia.
    • Thủ thuật, phẫu thuật: Trong y học, chỉ một can thiệp ngoại khoa được thực hiện trên cơ thể bệnh nhân.
    • Sự tác chiến: Trong quân sự, chỉ một chiến dịch hoặc hành động quân sự.
    • Phép màu: Trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc huyền bí, chỉ một nghi thức hoặc hành động được cho là sức mạnh siêu nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Hoạt động, thao tác:
    • Les opérations de la digestion sont complexes. (Các hoạt động tiêu hóa rất phức tạp.)
    • L'opération de montage est délicate. (Thao tác lắp ráp rất tinh tế.)
  • Công việc, nghiệp vụ:
    • Ils ont lancé une grande opération de marketing. (Họ đã triển khai một chiến dịch marketing lớn.)
    • Cette opération financière est risquée. (Giao dịch tài chính này rất mạo hiểm.)
  • Phép toán:
    • L'addition et la soustraction sont des opérations de base. (Phép cộng phép trừnhững phép tính cơ bản.)
  • Phẫu thuật:
    • Le patient se remet bien après son opération. (Bệnh nhân đang hồi phục tốt sau ca phẫu thuật của mình.)
  • Sự tác chiến:
    • Les opérations militaires se sont déroulées de nuit. (Các hoạt động tác chiến quân sự diễn ra vào ban đêm.)
  • Phép màu:
    • Les anciens grimoires décrivent des opérations magiques. (Các cuốn sách phép thuật cổ mô tả những phép màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en opération": Đang hoạt động, đang được thực thi.
    • Le nouveau système est enfin en opération. (Hệ thống mới cuối cùng cũng đang hoạt động.)
  • "Mener une opération à bien": Thực hiện thành công một công việc/chiến dịch.
    • L'équipe a mené l'opération de sauvetage à bien. (Đội đã thực hiện thành công chiến dịch giải cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Opératif/Opérative (tính từ): Thuộc về hoạt động, tính khả thi.
    • Un plan opératif (một kế hoạch khả thi)
  • Opérateur/Opératrice (danh từ): Người thao tác, nhân viên điều hành.
    • Un opérateur de machine (một người vận hành máy móc)
Từ đồng nghĩa
  • Action: Hành động.
  • Manipulation: Thao tác, sự vận hành.
  • Intervention: Sự can thiệp (đặc biệt trong y học).
  • Mission: Nhiệm vụ, chiến dịch (trong quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Faire opérer" (cụm động từ): Cho (ai) phẫu thuật.
    • Il faut faire opérer l'enfant. (Cần phải cho đứa trẻ phẫu thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • "Une opération coup de poing": Một chiến dịch bất ngờ mạnh mẽ.
    • La police a mené une opération coup de poing contre le trafic. (Cảnh sát đã tiến hành một chiến dịch bất ngờ chống buôn lậu.)
  • "Une opération blanche": Một ca phẫu thuật thành công, không biến chứng.
    • L'appendicectomie a été une opération blanche. (Ca cắt ruột thừamột ca mổ thành công hoàn toàn.)
opération

L'enfant apprend l'opération d'addition à l'école.

danh từ giống cái
  1. hoạt động, thao tác
    • Les opérations de la digestion
      hoạt động tiêu hóa
  2. công việc, nghiệp vụ
    • Opération commerciale
      nghiệp vụ buôn bán
  3. (toán học) phép toán, phép tính
  4. (y học) thủ thuật, phẫu thuật
  5. (quân sự) sự tác chiến
    • Ligne d'opérations
      tuyến tác chiến
  6. (tôn giáo) phép màu

Từ gần giống