équipage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đoàn thủy thủ; phi đoàn: Tập thể những người làm việc trên một con tàu, máy bay hoặc phương tiện vận tải khác.
- (Kỹ thuật) Trang bị, dụng cụ: Bộ các thiết bị, công cụ cần thiết cho một hoạt động cụ thể.
- (Từ cũ) Đoàn tùy tùng: Nhóm người đi theo hầu hạ hoặc phục vụ một người quan trọng.
- (Từ cũ, quân sự) Xe cộ: Phương tiện di chuyển, đặc biệt là xe ngựa.
- (Từ cũ) Quần áo: Trang phục, y phục.
- (Từ cũ) Hoàn cảnh, tình cảnh: Tình trạng, trạng thái của một người hoặc sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Đoàn thủy thủ/phi đoàn:
- L'équipage du navire est composé de vingt marins. (Đoàn thủy thủ của con tàu gồm hai mươi người.)
- L'équipage de l'avion a réussi un atterrissage d'urgence. (Phi đoàn của máy bay đã thực hiện thành công một cuộc hạ cánh khẩn cấp.)
- Trang bị, dụng cụ:
- Il a acheté un nouvel équipage de pêche. (Anh ấy đã mua một bộ dụng cụ câu cá mới.)
- Đoàn tùy tùng (từ cũ):
- Le roi voyageait avec son équipage. (Nhà vua du hành cùng với đoàn tùy tùng của mình.)
- Xe cộ (từ cũ):
- Un équipage à cheval attendait devant le château. (Một cỗ xe ngựa đang chờ đợi trước lâu đài.)
- Quần áo (từ cũ):
- Somptueux équipage. (Quần áo sang trọng.)
- Hoàn cảnh (từ cũ):
- Piteux équipage. (Tình cảnh đáng thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être de l'équipage": Là thành viên của đoàn thủy thủ/phi hành đoàn.
- Il est fier d'être de l'équipage de ce voilier. (Anh ấy tự hào là thành viên của đoàn thủy thủ trên chiếc thuyền buồm này.)
- Trong ngữ cảnh hiện đại, nghĩa "đoàn thủy thủ/phi hành đoàn" và "trang bị kỹ thuật" là phổ biến nhất. Các nghĩa còn lại chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc văn bản cổ.
Biến thể và từ gần giống
- Équiper (động từ): Trang bị, cung cấp dụng cụ.
- Il faut équiper le laboratoire. (Cần phải trang bị cho phòng thí nghiệm.)
- Équipement (danh từ giống đực): Sự trang bị; thiết bị, dụng cụ.
- L'équipement de montagne. (Trang thiết bị leo núi.)
Từ đồng nghĩa
- Pour l'équipage (marins/pilotes): Équipe (đội, nhóm), personnel (nhân viên).
- Pour l'équipage (matériel): Matériel (thiết bị), outillage (bộ dụng cụ).
- Pour l'équipage (suite, ancien): Cortège (đoàn tùy tùng), suite (đoàn tùy tùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Faire équipage avec quelqu'un: (Từ cũ) Đi cùng, kết bạn cùng ai đó trong một chuyến đi.
- Il a fait équipage avec des marchands pour traverser le désert. (Ông ấy đã cùng đi với các thương nhân để băng qua sa mạc.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "équipage".
danh từ giống đực
- đoàn thủy thủ; phi đoàn
- (kỹ thuật) trang bị, dụng cụ
- (từ cũ, nghĩa cũ) đoàn tùy tùng
- (từ cũ nghĩa cũ, quân sự) xe cộ
- (từ cũ, nghĩa cũ) quần áo
- Somptueux équipagequần áo sang trọng
- (từ cũ, nghĩa cũ) hoàn cảnh, tình cảnh
- Piteux équipagetình cảnh đáng thương