éraillement

Học thuật
Thân thiện
éraillement

La chanteuse a un léger éraillement de la voix après la répétition.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự giật sợi, sự sướt: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc làm cho một vật liệu dạng sợi (như vải, len, dây) bị sờn, tưa ra hoặc đứt từng sợi một.
    • Sự khản tiếng: Trong ngữ cảnh y học hoặc nói về giọng nói, "éraillement" chỉ tình trạng giọng nói trở nên khàn, yếu mất độ trong trẻo, thường do căng thẳng hoặc tổn thương dây thanh quản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'éraillement du tissu est à une mauvaise qualité du fil. (Sự sướt vải là do chất lượng sợi kém.)
    • Après trois heures de cris, il souffrait d'un éraillement de la voix. (Sau ba giờ la hét, anh ta bị khản tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "éraillement de la voix": Cụm từ cố định phổ biến nhất, dùng để chỉ chính xác tình trạng khản tiếng.
    • Le chanteur a annuler le concert à cause d'un éraillement de la voix. (Nam ca sĩ đã phải hủy buổi hòa nhạc bị khản tiếng.)
Biến thể từ liên quan
  • Érailler (động từ): làm sướt, làm giật sợi; làm khản giọng.
    • Érailler un tissu. (Làm sướt một tấm vải.)
    • Érailler sa voix. (Làm khản giọng của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la voix (liên quan đến giọng nói):
    • Enrouement: sự khản tiếng.
    • Exténuation (de la voix): sự kiệt quệ (của giọng nói).
  • Pour le tissu (liên quan đến vải):
    • Effilochage: sự tưa sợi, sự sướt.
    • Délavement (nghĩa rộng): sự phai màu, sờn.
éraillement

La chanteuse a un léger éraillement de la voix après la répétition.

danh từ giống đực
  1. sự giạt sợi
  2. sự sướt
  3. (éraillement de la voix) sự khản tiếng

Từ gần giống

Từ chứa "éraillement"