oralement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Bằng miệng, bằng lời nói: Chỉ cách thức truyền đạt thông tin, ý kiến hoặc câu trả lời thông qua lời nói trực tiếp, thay vì viết ra.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le professeur a expliqué la leçon oralement. (Giáo viên đã giải thích bài học bằng miệng.)
- L'examen sera passé oralement. (Bài kiểm tra sẽ được thực hiện bằng hình thức vấn đáp.)
- Il a transmis le message oralement. (Anh ấy đã truyền đạt tin nhắn bằng lời nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'exprimer oralement": diễn đạt bằng lời nói.
- Il est important de savoir s'exprimer oralement en public. (Việc biết diễn đạt bằng lời nói trước công chúng là rất quan trọng.)
- "Testé oralement": được kiểm tra/khảo sát bằng hình thức nói.
- La prononciation des étudiants est testée oralement. (Cách phát âm của sinh viên được kiểm tra bằng hình thức nói.)
Biến thể và từ liên quan
- Oral, -e (tính từ): thuộc về miệng, bằng lời nói.
- Un examen oral (một kỳ thi vấn đáp), une tradition orale (một truyền thống truyền miệng).
- Oralité (danh từ): tính chất truyền miệng, tính chất bằng lời.
- Par écrit (cụm phó từ): bằng văn bản (từ trái nghĩa thông dụng).
Từ đồng nghĩa
- De vive voix: bằng chính giọng nói (của mình), trực tiếp nói ra.
- Verbement: bằng lời (ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
Các cụm từ liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho phó từ 'oralement')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng trực tiếp phó từ 'oralement')
phó từ
- (bằng) miệng
- Répondre oralementtrả lời miệng