érotique

tính từ
  1. (thuộc) tình (ái)
    • Poésie érotique
      thơ tình
  2. khiêu dâm
    • Littérature érotique
      văn học khiêu dâm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "érotique"

érotique
Une femme lit un roman érotique dans un fauteuil confortable.