étalage

Học thuật
Thân thiện
étalage

Le marchand arrange l'étalage de fruits devant sa boutique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bày (hàng); chỗ bày hàng; hàng bày: Chỉ hành động sắp xếp hàng hóa để trưng bày, nơi dùng để trưng bày hàng hóa (như quầy, tủ kính), hoặc chính những món hàng được bày ra.
    • Sự phô bày, sự chưng ra, sự khoe: Chỉ hành động thể hiện một cách phô trương, khoe khoang một thứ đó (như của cải, kiến thức, tài năng).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'étalage de la boulangerie est très attirant. (Chỗ bày hàng của tiệm bánh mì rất hấp dẫn.)
    • Il a fait l'étalage de ses connaissances. (Anh ta đã khoe khoang kiến thức của mình.)
    • Les étalages du magasin sont bien éclairés. (Những hàng bày của cửa hàng được chiếu sáng tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire étalage de quelque chose": khoe khoang, phô trương một cái gì đó.

    • Il fait étalage de sa nouvelle voiture. (Anh ta khoe chiếc xe hơi mới của mình.)
  • "Vitrine d'étalage": tủ kính trưng bày hàng hóa.

    • La bijouterie a une magnifique vitrine d'étalage. (Tiệm kim hoàn có một tủ kính trưng bày tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Étalager (động từ): bày hàng, trưng bày hàng hóa.

    • Il faut étalager les fruits avec soin. (Phải bày trái cây một cách cẩn thận.)
  • Étalagiste (danh từ): người bày hàng, người trưng bày hàng hóa.

    • L'étalagiste a créé une belle présentation. (Người bày hàng đã tạo ra một cách trình bày đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Exposition (sự trưng bày, triển lãm).
  • Présentation (sự trình bày, giới thiệu).
  • Ostentation (sự phô trương, khoe khoang).
  • Parade (sự phô trương, diễu hành).
Thành ngữ liên quan
  • "Faire un étalage de (ses) sentiments": thể hiện tình cảm một cách phô trương, ồn ào.
    • Elle a fait un étalage de ses sentiments en public. ( ấy đã thể hiện tình cảm một cách phô trương trước công chúng.)
étalage

Le marchand arrange l'étalage de fruits devant sa boutique.

danh từ giống đực
  1. sự bày (hàng); chỗ bày hàng; hàng bày
    • Les étalages du magasin
      những hàng bày của cửa hàng
  2. sự phô bày, sự chưng ra, sự khoe
    • Faire étalage de sa richesse
      khoe giàu

Từ gần giống

Từ chứa "étalage"