étatique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) nhà nước: Từ này mô tả những gì liên quan đến nhà nước, có tính chất của nhà nước hoặc do nhà nước kiểm soát, quản lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Organisation étatique (Tổ chức nhà nước.)
- Le contrôle étatique de l'économie est important dans ce pays. (Việc kiểm soát nhà nước đối với nền kinh tế là quan trọng ở đất nước này.)
- Une entreprise étatique (Một doanh nghiệp nhà nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Secteur étatique": khu vực nhà nước, chỉ toàn bộ các cơ quan, tổ chức và hoạt động do nhà nước điều hành.
- Il travaille dans le secteur étatique. (Anh ấy làm việc trong khu vực nhà nước.)
"Monopole étatique": độc quyền nhà nước, tình trạng nhà nước nắm giữ độc quyền trong một lĩnh vực nào đó.
- Le monopole étatique sur le tabac. (Độc quyền nhà nước về thuốc lá.)
Biến thể và từ gần giống
- État (danh từ): nhà nước, quốc gia, tình trạng.
- Étatiser (ngoại động từ): quốc hữu hóa, chuyển thành sở hữu nhà nước.
- Étatiser une industrie. (Quốc hữu hóa một ngành công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Public (adj): công, công cộng, của công chúng (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự, nhưng rộng hơn, bao gồm cả những gì thuộc về cộng đồng).
- National (adj): quốc gia, quốc dân (nhấn mạnh đến cấp độ quốc gia hơn là bộ máy nhà nước cụ thể).
Từ trái nghĩa
- Privé (adj): tư nhân, riêng tư.
- Entreprise privée (doanh nghiệp tư nhân) ≠ Entreprise étatique (doanh nghiệp nhà nước).
tính từ
- (thuộc) nhà nước
- Organisation étatiquetổ chức nhà nước