étatique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) nhà nước: Từ này mô tả những liên quan đến nhà nước, tính chất của nhà nước hoặc do nhà nước kiểm soát, quản lý.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Organisation étatique (Tổ chức nhà nước.)
    • Le contrôle étatique de l'économie est important dans ce pays. (Việc kiểm soát nhà nước đối với nền kinh tếquan trọngđất nước này.)
    • Une entreprise étatique (Một doanh nghiệp nhà nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Secteur étatique": khu vực nhà nước, chỉ toàn bộ các cơ quan, tổ chức hoạt động do nhà nước điều hành.

    • Il travaille dans le secteur étatique. (Anh ấy làm việc trong khu vực nhà nước.)
  • "Monopole étatique": độc quyền nhà nước, tình trạng nhà nước nắm giữ độc quyền trong một lĩnh vực nào đó.

    • Le monopole étatique sur le tabac. (Độc quyền nhà nước về thuốc lá.)
Biến thể từ gần giống
  • État (danh từ): nhà nước, quốc gia, tình trạng.
  • Étatiser (ngoại động từ): quốc hữu hóa, chuyển thành sở hữu nhà nước.
    • Étatiser une industrie. (Quốc hữu hóa một ngành công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Public (adj): công, công cộng, của công chúng (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự, nhưng rộng hơn, bao gồm cả những thuộc về cộng đồng).
  • National (adj): quốc gia, quốc dân (nhấn mạnh đến cấp độ quốc gia hơn là bộ máy nhà nước cụ thể).
Từ trái nghĩa
  • Privé (adj): tư nhân, riêng tư.
    • Entreprise privée (doanh nghiệp tư nhân) ≠ Entreprise étatique (doanh nghiệp nhà nước).
tính từ
  1. (thuộc) nhà nước
    • Organisation étatique
      tổ chức nhà nước

Từ gần giống