étatisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa (kinh tế) nhà nước: Một hệ tư tưởng hoặc chính sách ủng hộ việc nhà nước can thiệp sâu rộng đóng vai trò chủ đạo trong các hoạt động kinh tế xã hội, thường thông qua sở hữu, kiểm soát hoặc quy định nghiêm ngặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'étatisme est souvent opposé au libéralisme économique. (Chủ nghĩa nhà nước thường được đối lập với chủ nghĩa tự do kinh tế.)
    • Certains pays ont adopté l'étatisme pour reconstruire leur économie après la guerre. (Một số quốc gia đã áp dụng chủ nghĩa nhà nước để tái thiết nền kinh tế sau chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "étatisme autoritaire": chủ nghĩa nhà nước độc đoán, nhấn mạnh đến sự kiểm soát chặt chẽ tập trung quyền lực.
    • Ce régime politique est caractérisé par un étatisme autoritaire. (Chế độ chính trị này được đặc trưng bởi một chủ nghĩa nhà nước độc đoán.)
Biến thể từ gần giống
  • Étatique (tính từ): thuộc về nhà nước, tính chất nhà nước.

    • Une entreprise étatique. (Một doanh nghiệp nhà nước.)
  • Étaticien/Étaticienne (danh từ): người ủng hộ hoặc chuyên gia về chủ nghĩa nhà nước.

    • Les étaticiens défendent ce modèle économique. (Các nhà chủ nghĩa nhà nước bảo vệ mô hình kinh tế này.)
Từ đồng nghĩa
  • Dirigisme: chủ nghĩa chỉ đạo (nhấn mạnh sự can thiệp định hướng của nhà nước vào nền kinh tế).
  • Interventionnisme étatique: chủ nghĩa can thiệp nhà nước.
Từ trái nghĩa
  • Libéralisme: chủ nghĩa tự do (kinh tế).
  • Laissez-faire: chính sách tự do kinh tế, để mặc (nhà nước can thiệp tối thiểu).
danh từ giống đực
  1. chủ nghĩa (kinh tế) nhà nước

Từ trái nghĩa