étirement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự kéo dài ra, sự giãn ra: Hành động làm cho một vật trở nên dài hơn hoặc căng ra, thường bằng cách kéo từ hai đầu.
- Sự vươn vai: Hành động duỗi thẳng cánh tay, chân và lưng để thư giãn cơ bắp sau một thời gian ngồi lâu hoặc trước khi vận động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'étirement des muscles avant l'exercice est important. (Việc giãn cơ trước khi tập thể dục là quan trọng.)
- Il a fait un grand étirement en se réveillant. (Anh ấy đã vươn vai một cái thật dài khi thức dậy.)
- L'étirement excessif du tissu peut le déchirer. (Việc kéo giãn vải quá mức có thể làm nó bị rách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"étirement musculaire": sự giãn cơ, bài tập kéo giãn cơ bắp.
- Les étirements musculaires améliorent la flexibilité. (Các bài tập giãn cơ cải thiện sự linh hoạt.)
"par étirement": bằng cách kéo giãn.
- La déformation s'est produite par étirement. (Sự biến dạng xảy ra do bị kéo giãn.)
Biến thể và từ gần giống
Étirer (động từ): kéo dài ra, giãn ra, vươn mình.
- Il faut étirer la pâte avant de la cuire. (Cần cán mỏng bột ra trước khi nướng.)
Étirable (tính từ): có thể kéo giãn được.
- Ce matériau est très étirable. (Chất liệu này rất có thể kéo giãn.)
Từ đồng nghĩa
- Allongement: sự kéo dài.
- Détente: sự thư giãn, sự duỗi người (trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
- Rétraction: sự co lại.
- Raccourcissement: sự rút ngắn.