retirement
/ri'taiəmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự co lại: Hành động hoặc quá trình trở nên nhỏ hơn, ngắn hơn hoặc ít hơn về kích thước hoặc phạm vi.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự rút lại, sự lấy lại: Hành động thu hồi hoặc lấy lại một cái gì đó đã được đưa ra hoặc cho đi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le médecin a observé un rétirement des muscles après l'effort. (Bác sĩ đã quan sát thấy sự co cơ sau khi gắng sức.)
- Le rétirement de la marée laisse des coquillages sur la plage. (Sự rút lui của thủy triều để lại những vỏ sò trên bãi biển.)
- Le rétirement de sa promesse a déçu tout le monde. (Việc rút lại lời hứa của anh ấy đã làm mọi người thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en rétirement": Đang trong trạng thái co lại hoặc rút lui.
- Les tissus sont en rétirement après l'opération. (Các mô đang trong trạng thái co lại sau ca phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Rétracter (động từ): Rút lại, co lại.
- Le caméléon peut rétracter sa langue très rapidement. (Tắc kè có thể co lưỡi lại rất nhanh.)
Contraction (danh từ giống cái): Sự co lại, sự co thắt (thường dùng phổ biến hơn cho cơ bắp hoặc tử cung).
- Les contractions musculaires sont normales après le sport. (Các cơn co cơ là bình thường sau khi chơi thể thao.)
Từ đồng nghĩa
- Rétraction (n): Sự co lại, sự rút vào.
- Resserrement (n): Sự siết chặt, sự thu hẹp.
Từ trái nghĩa
- Extension (n): Sự mở rộng, sự kéo dài.
- Dilatation (n): Sự giãn nở, sự mở rộng.
danh từ giống đực
- sự co
- Retirement des musclessự co cơ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự rút lại, sự lấy lại