étouffer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm chết ngạt, bóp ngạt: Hành động làm cho ai đó hoặc con vật ngừng thở, thường bằng cách siết cổ hoặc ngăn cản không khí.
- Làm nghẹt thở, làm nghẹn ngào: Gây cảm giác khó thở hoặc cảm xúc mạnh đến mức như không thở được.
- Dập tắt: Hành động làm cho một thứ gì đó (như lửa, cuộc nổi dậy) ngừng hoạt động hoặc tồn tại.
- Dập, im đi: Cố gắng ngăn chặn một tin đồn, vụ bê bối để nó không bị lan truyền.
- Làm cho nhẹ tiếng, át tiếng: Làm cho một âm thanh trở nên khó nghe hơn hoặc bị che lấp bởi một âm thanh khác.
- (Nấu ăn) Ninh hơi: Phương pháp nấu ăn bằng cách hầm thực phẩm với rất ít chất lỏng trong nồi kín.
- (Thông tục) Nốc sạch: Uống hết toàn bộ (chai rượu, thức uống) một cách nhanh chóng.
Nội động từ:
- Nghẹt thở: Cảm thấy khó thở hoặc không đủ không khí.
- Nghẹn ngào vì...: Có phản ứng mạnh mẽ (như cười, khóc) đến mức khó thở.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le criminel a tenté d'étouffer sa victime. (Tên tội phạm đã cố gắng bóp ngạt nạn nhân của hắn.)
- La fumée dense étouffe les pompiers. (Khói dày đặc làm nghẹt thở các lính cứu hỏa.)
- Les soldats ont réussi à étouffer l'incendie. (Những người lính đã thành công dập tắt đám cháy.)
- Le gouvernement a cherché à étouffer cette affaire. (Chính phủ đã tìm cách im đi vụ việc này.)
- Les coussins étouffent le bruit de la rue. (Những chiếc gối làm cho nhẹ tiếng ồn ào từ đường phố.)
- Elle étouffe les carottes avec un peu de beurre. (Cô ấy ninh hơi cà rốt với một chút bơ.)
- Ils ont étouffé une bouteille de vin en quelques minutes. (Họ đã nốc sạch một chai rượu vang trong vài phút.)
Nội động từ:
- Ouvre la fenêtre, on étouffe ici ! (Mở cửa sổ ra, nghẹt thở ở đây quá!)
- Le bébé étouffe de rire en regardant le clown. (Em bé cười sằng sặc khi nhìn chú hề.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Étouffer un bâillement": Nén một cái ngáp (lại).
- Il a dû étouffer un bâillement pendant la réunion. (Anh ấy phải nén một cái ngáp trong cuộc họp.)
"Étouffer un cri": Kìm nén một tiếng kêu, nín kêu.
- De peur, elle a étouffé un cri. (Vì sợ hãi, cô ấy đã nín kêu.)
"Étouffer sous le poids de...": Bị đè bẹp, choáng ngợp dưới sức nặng của... (nghĩa bóng).
- Il étouffe sous le poids des responsabilités. (Anh ấy bị choáng ngợp dưới sức nặng của trách nhiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Étouffant(e) (tính từ): Ngột ngạt, nghẹt thở.
- La chambre est étouffante. (Căn phòng thật ngột ngạt.)
Étouffement (danh từ): Sự nghẹt thở; cơn nghẹn.
- Il a eu un étouffement en avalant de travers. (Anh ấy bị một cơn nghẹn khi nuốt vội.)
Étouffoir (danh từ): Bộ phận giảm thanh (của đàn piano); (nghĩa bóng) môi trường ngột ngạt.
- Ce bureau est un véritable étouffoir. (Văn phòng này đúng là một nơi ngột ngạt.)
Từ đồng nghĩa
- Asphyxier: Làm ngạt, làm nghẹt thở.
- Étrangler: Bóp cổ, siết cổ.
- Réprimer: Đàn áp, dập tắt (cuộc nổi dậy).
- Écraser: Nghiền nát, đè bẹp (nghĩa bóng cho cảm xúc).
- Étouffer une voix ~ Baillonner: Bịt miệng, bắt im lặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- S'étouffer: Tự làm mình nghẹt thở, bị nghẹn.
- Fais attention, ne t'étouffe pas avec cet os ! (Cẩn thận, đừng để bị nghẹn với cái xương đó!)
- Il s'est étouffé avec sa propre cravate dans un accident. (Anh ấy đã tự làm mình nghẹt thở với chính cà vạt của mình trong một tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
Étouffer dans l'œuf: Dập tắt ngay từ trong trứng nước.
- La police a réussi à étouffer le complot dans l'œuf. (Cảnh sát đã thành công dập tắt âm mưu ngay từ trong trứng nước.)
Étouffer sa colère: Nuốt giận, nén cơn tức giận.
- Il a dû étouffer sa colère pour ne pas crier. (Anh ấy phải nuốt giận để không hét lên.)
ngoại động từ
- làm chết ngạt, bóp ngạt
- étouffer un pigeonbóp ngạt con bồ câu
- làm nghẹt thở, làm nghẹn ngào
- La colère l'étouffesự tức giận làm cho nó nghẹn ngào
- dập tắt
- étouffer du charbondập tắt than
- étouffer une révoltedập tắt cuộc khởi nghĩa
- dập, im đi
- étouffer un scandaleỉm đi một việc tai tiếng
- làm cho nhẹ tiếng
- étouffer les paslàm cho nhẹ tiếng bước đi
- át
- La chanson étouffe le bombardementtiếng hát át tiếng bom
- (bếp núc) ninh hơi (thịt)
- (thông tục) nốc sạch
- étouffer une bouteillenốc sạch cả chai
nội động từ
- nghẹt thở
- On étouffe iciở đây nghẹt thở
- étouffer de rirecười sằng sặc