étouffer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm chết ngạt, bóp ngạt: Hành động làm cho ai đó hoặc con vật ngừng thở, thường bằng cách siết cổ hoặc ngăn cản không khí.
    • Làm nghẹt thở, làm nghẹn ngào: Gây cảm giác khó thở hoặc cảm xúc mạnh đến mức như không thở được.
    • Dập tắt: Hành động làm cho một thứ đó (như lửa, cuộc nổi dậy) ngừng hoạt động hoặc tồn tại.
    • Dập, im đi: Cố gắng ngăn chặn một tin đồn, vụ bê bối để không bị lan truyền.
    • Làm cho nhẹ tiếng, át tiếng: Làm cho một âm thanh trở nên khó nghe hơn hoặc bị che lấp bởi một âm thanh khác.
    • (Nấu ăn) Ninh hơi: Phương pháp nấu ăn bằng cách hầm thực phẩm với rất ít chất lỏng trong nồi kín.
    • (Thông tục) Nốc sạch: Uống hết toàn bộ (chai rượu, thức uống) một cách nhanh chóng.
  2. Nội động từ:

    • Nghẹt thở: Cảm thấy khó thở hoặc không đủ không khí.
    • Nghẹn ngào ...: phản ứng mạnh mẽ (như cười, khóc) đến mức khó thở.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le criminel a tenté d'étouffer sa victime. (Tên tội phạm đã cố gắng bóp ngạt nạn nhân của hắn.)
    • La fumée dense étouffe les pompiers. (Khói dày đặc làm nghẹt thở các lính cứu hỏa.)
    • Les soldats ont réussi à étouffer l'incendie. (Những người lính đã thành công dập tắt đám cháy.)
    • Le gouvernement a cherché à étouffer cette affaire. (Chính phủ đã tìm cách im đi vụ việc này.)
    • Les coussins étouffent le bruit de la rue. (Những chiếc gối làm cho nhẹ tiếng ồn ào từ đường phố.)
    • Elle étouffe les carottes avec un peu de beurre. ( ấy ninh hơi rốt với một chút .)
    • Ils ont étouffé une bouteille de vin en quelques minutes. (Họ đã nốc sạch một chai rượu vang trong vài phút.)
  • Nội động từ:

    • Ouvre la fenêtre, on étouffe ici ! (Mở cửa sổ ra, nghẹt thởđây quá!)
    • Le bébé étouffe de rire en regardant le clown. (Em bé cười sằng sặc khi nhìn chú hề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Étouffer un bâillement": Nén một cái ngáp (lại).

    • Il a étouffer un bâillement pendant la réunion. (Anh ấy phải nén một cái ngáp trong cuộc họp.)
  • "Étouffer un cri": Kìm nén một tiếng kêu, nín kêu.

    • De peur, elle a étouffé un cri. ( sợ hãi, ấy đã nín kêu.)
  • "Étouffer sous le poids de...": Bị đè bẹp, choáng ngợp dưới sức nặng của... (nghĩa bóng).

    • Il étouffe sous le poids des responsabilités. (Anh ấy bị choáng ngợp dưới sức nặng của trách nhiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Étouffant(e) (tính từ): Ngột ngạt, nghẹt thở.

    • La chambre est étouffante. (Căn phòng thật ngột ngạt.)
  • Étouffement (danh từ): Sự nghẹt thở; cơn nghẹn.

    • Il a eu un étouffement en avalant de travers. (Anh ấy bị một cơn nghẹn khi nuốt vội.)
  • Étouffoir (danh từ): Bộ phận giảm thanh (của đàn piano); (nghĩa bóng) môi trường ngột ngạt.

    • Ce bureau est un véritable étouffoir. (Văn phòng này đúngmột nơi ngột ngạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Asphyxier: Làm ngạt, làm nghẹt thở.
  • Étrangler: Bóp cổ, siết cổ.
  • Réprimer: Đàn áp, dập tắt (cuộc nổi dậy).
  • Écraser: Nghiền nát, đè bẹp (nghĩa bóng cho cảm xúc).
  • Étouffer une voix ~ Baillonner: Bịt miệng, bắt im lặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'étouffer: Tự làm mình nghẹt thở, bị nghẹn.
    • Fais attention, ne t'étouffe pas avec cet os ! (Cẩn thận, đừng để bị nghẹn với cái xương đó!)
    • Il s'est étouffé avec sa propre cravate dans un accident. (Anh ấy đã tự làm mình nghẹt thở với chính vạt của mình trong một tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Étouffer dans l'œuf: Dập tắt ngay từ trong trứng nước.

    • La police a réussi à étouffer le complot dans l'œuf. (Cảnh sát đã thành công dập tắt âm mưu ngay từ trong trứng nước.)
  • Étouffer sa colère: Nuốt giận, nén cơn tức giận.

    • Il a étouffer sa colère pour ne pas crier. (Anh ấy phải nuốt giận để không hét lên.)
ngoại động từ
  1. làm chết ngạt, bóp ngạt
    • étouffer un pigeon
      bóp ngạt con bồ câu
  2. làm nghẹt thở, làm nghẹn ngào
    • La colère l'étouffe
      sự tức giận làm cho nghẹn ngào
  3. dập tắt
    • étouffer du charbon
      dập tắt than
    • étouffer une révolte
      dập tắt cuộc khởi nghĩa
  4. dập, im đi
    • étouffer un scandale
      ỉm đi một việc tai tiếng
  5. làm cho nhẹ tiếng
    • étouffer les pas
      làm cho nhẹ tiếng bước đi
  6. át
    • La chanson étouffe le bombardement
      tiếng hát át tiếng bom
  7. (bếp núc) ninh hơi (thịt)
  8. (thông tục) nốc sạch
    • étouffer une bouteille
      nốc sạch cả chai
nội động từ
  1. nghẹt thở
    • On étouffe ici
      đây nghẹt thở
    • étouffer de rire
      cười sằng sặc

Từ trái nghĩa

Từ gần giống