étroitesse

Học thuật
Thân thiện
étroitesse

L'étroitesse de la ruelle empêche les voitures d'y passer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hẹp, sự chật hẹp: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một không gian, vật thể kích thước nhỏ về chiều rộng hoặc không đủ rộng rãi.
    • Sự hẹp hòi; tính hẹp hòi: Chỉ một thái độ, cách suy nghĩ thiếu sự rộng lượng, khoan dung, cởi mở hoặc thiếu tầm nhìn xa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'étroitesse de la ruelle rendait le passage difficile. (Sự chật hẹp của con hẻm khiến việc đi lại trở nên khó khăn.)
    • Je suis surpris par l'étroitesse de ses opinions politiques. (Tôi ngạc nhiên trước sự hẹp hòi trong các quan điểm chính trị của anh ta.)
    • L'étroitesse d'esprit est un obstacle au progrès. (Tính hẹp hòi về tư tưởngmột trở ngại cho sự tiến bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "étroitesse de vues": sự hẹp hòi về quan điểm, tầm nhìn hạn hẹp.

    • Son échec est à son étroitesse de vues. (Thất bại của anh ta là do tầm nhìn hạn hẹp.)
  • "étroitesse de cœur": sự hẹp hòi, ích kỷ trong tình cảm, lòng dạ hẹp hòi.

    • Il a fait preuve d'une grande étroitesse de cœur en refusant son aide. (Anh ta đã thể hiện lòng dạ hẹp hòi khi từ chối giúp đỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Étroit, étroite (tính từ): hẹp, chật hẹp (về không gian); hẹp hòi (về tư tưởng).

    • un chemin étroit (một con đường hẹp)
    • des idées étroites (những ý tưởng hẹp hòi)
  • Étroitement (trạng từ): một cách chặt chẽ, khăng khít; một cách hẹp hòi.

    • Ils sont étroitement liés. (Họ gắn bó khăng khít với nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Exiguïté (danh từ giống cái): sự chật hẹp, sự hạn hẹp (về không gian).
  • Mesquinerie (danh từ giống cái): tính hẹp hòi, tính nhỏ nhen, tính bần tiện.
  • Intolérance (danh từ giống cái): sự không khoan dung, sự cố chấp.
Từ trái nghĩa
  • Largeur (danh từ giống cái): bề rộng, sự rộng rãi.
  • Ouverture d'esprit (cụm danh từ): sự cởi mở, phóng khoáng về tư tưởng.
  • Générosité (danh từ giống cái): lòng rộng lượng, hào phóng.
étroitesse

L'étroitesse de la ruelle empêche les voitures d'y passer.

danh từ giống cái
  1. sự hẹp, sự chật hẹp
  2. sự hẹp hòi; tính hẹp hòi
    • étroitesse de vues
      sự hẹp hòi về quan điểm

Từ trái nghĩa