étroitesse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự hẹp, sự chật hẹp: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một không gian, vật thể có kích thước nhỏ về chiều rộng hoặc không đủ rộng rãi.
- Sự hẹp hòi; tính hẹp hòi: Chỉ một thái độ, cách suy nghĩ thiếu sự rộng lượng, khoan dung, cởi mở hoặc thiếu tầm nhìn xa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'étroitesse de la ruelle rendait le passage difficile. (Sự chật hẹp của con hẻm khiến việc đi lại trở nên khó khăn.)
- Je suis surpris par l'étroitesse de ses opinions politiques. (Tôi ngạc nhiên trước sự hẹp hòi trong các quan điểm chính trị của anh ta.)
- L'étroitesse d'esprit est un obstacle au progrès. (Tính hẹp hòi về tư tưởng là một trở ngại cho sự tiến bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"étroitesse de vues": sự hẹp hòi về quan điểm, tầm nhìn hạn hẹp.
- Son échec est dû à son étroitesse de vues. (Thất bại của anh ta là do tầm nhìn hạn hẹp.)
"étroitesse de cœur": sự hẹp hòi, ích kỷ trong tình cảm, lòng dạ hẹp hòi.
- Il a fait preuve d'une grande étroitesse de cœur en refusant son aide. (Anh ta đã thể hiện lòng dạ hẹp hòi khi từ chối giúp đỡ.)
Biến thể và từ gần giống
Étroit, étroite (tính từ): hẹp, chật hẹp (về không gian); hẹp hòi (về tư tưởng).
- un chemin étroit (một con đường hẹp)
- des idées étroites (những ý tưởng hẹp hòi)
Étroitement (trạng từ): một cách chặt chẽ, khăng khít; một cách hẹp hòi.
- Ils sont étroitement liés. (Họ gắn bó khăng khít với nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Exiguïté (danh từ giống cái): sự chật hẹp, sự hạn hẹp (về không gian).
- Mesquinerie (danh từ giống cái): tính hẹp hòi, tính nhỏ nhen, tính bần tiện.
- Intolérance (danh từ giống cái): sự không khoan dung, sự cố chấp.
Từ trái nghĩa
- Largeur (danh từ giống cái): bề rộng, sự rộng rãi.
- Ouverture d'esprit (cụm danh từ): sự cởi mở, phóng khoáng về tư tưởng.
- Générosité (danh từ giống cái): lòng rộng lượng, hào phóng.
danh từ giống cái
- sự hẹp, sự chật hẹp
- sự hẹp hòi; tính hẹp hòi
- étroitesse de vuessự hẹp hòi về quan điểm