largeur
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bề rộng, chiều ngang: Kích thước của một vật theo hướng ngang, từ bên này sang bên kia, vuông góc với chiều dài.
- Sự rộng rãi, tính khoáng đạt: (Nghĩa bóng) Chỉ sự rộng lượng, cởi mở trong tư tưởng, cách nhìn hoặc phong cách.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (nghĩa đen):
- La largeur de la table est de 80 centimètres. (Bề rộng của cái bàn là 80 centimet.)
- Pour calculer la surface, multipliez la longueur par la largeur. (Để tính diện tích, hãy nhân chiều dài với chiều rộng.)
Danh từ giống cái (nghĩa bóng):
- Il a traité ce sujet avec une grande largeur de vue. (Anh ấy đã xử lý chủ đề này với một tầm nhìn rất rộng rãi.)
- J'admire la largeur de ses idées. (Tôi ngưỡng mộ sự khoáng đạt trong những ý tưởng của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dans les grandes largeurs: (Thành ngữ) Ở mức độ cao, hết sức, một cách rộng rãi.
- Ils ont été battus dans les grandes largeurs. (Họ đã bị đánh bại một cách thậm tệ / hết sức nặng nề.)
Biến thể và từ liên quan
- Large (tính từ): Rộng, rộng rãi.
- Une rue large. (Một con đường rộng.)
- Élargir (động từ): Mở rộng.
- Élargir une route. (Mở rộng một con đường.)
- Élargissement (danh từ): Sự mở rộng.
- L'élargissement d'un pont. (Việc mở rộng một cây cầu.)
Các thuật ngữ chuyên ngành (sử dụng "largeur de")
- Largeur de bande: (Tin học, Viễn thông) Độ rộng băng tần, băng thông.
- Largeur d'impulsion: (Điện tử, Kỹ thuật) Độ rộng xung.
- Largeur hors tout: (Kỹ thuật, Giao thông) Chiều rộng ngoài cùng, chiều rộng lớn nhất (của phương tiện).
- Largeur au maître couple: (Hàng hải) Chiều rộng theo mặt cắt ngang giữa tàu.
- Largeur au peigne: (Dệt may) Chiều rộng theo khổ vải.
danh từ giống cái
-
bề rộng, chiều ngang
-
Longueur et largeurchiều dọc và chiều ngang
-
Largeur de bandeđộ rộng dải
-
Largeur de contactchiều rộng tiếp xúc
-
Largeur d'encombrementchiều rộng phủ bì
-
Largeur d'impulsionđộ rộng xung
-
Largeur au maître couplechiều rộng theo mặt cắt ngang giữa (tàu thuỷ)
-
Largeur au peignechiều rộng theo khổ (vải)
-
Largeur au plafondchiều rộng đáy, chiều rộng lòng (sông)
-
Largeur au plan d'eauchiều rộng theo đường mép nước, chiều rộng mặt nước
-
Largeur de plate-formechiều rộng nền đường
-
Largeur du pointchiều rộng đường khâu, độ mở mũi kim
-
Largeur au sommetchiều rộng đỉnh
-
Largeur hors toutchiều rộng ngoài cùng, chiều rộng lớn nhất
-
-
sự rộng rãi
-
Envisager une question avec largeurxem xét vấn đề một cách rộng rãi
-
-
tính khoát đạt
-
Largeur du style:phong cách khoát đạt
-
dans les grandes largeursở mức độ cao hết sức
-