ampleur

Học thuật
Thân thiện
ampleur

L'ampleur de la forêt tropicale est impressionnante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quy mô, tầm cỡ, mức độ: Chỉ mức độ lớn, sự mở rộng hoặc tầm quan trọng của một sự vật, sự việc hoặc hiện tượng.
    • Sự rộng rãi, sự phong phú: Dùng để chỉ tính chất bao la, rộng lớn hoặc sự đa dạng, sâu sắc của một thứ đó trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'ampleur des dégâts est impressionnante. (Quy mô thiệt hại thật đáng kinh ngạc.)
    • Il faut mesurer l'ampleur du problème avant d'agir. (Cần phải đánh giá mức độ của vấn đề trước khi hành động.)
    • J'admire l'ampleur de ses connaissances. (Tôi ngưỡng mộ sự hiểu biết rộng rãi/sâu rộng của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre de l'ampleur": Trở nên quan trọng hơn, phát triển mạnh mẽ, lan rộng.
    • Le mouvement social prend de l'ampleur. (Phong trào xã hội đang phát triển mạnh mẽ/lan rộng.)
  • "Donner de l'ampleur à quelque chose": Làm cho cái gì đó trở nên quan trọng hơn, mở rộng tầm ảnh hưởng.
    • Ce scandale a donné une ampleur nationale à l'affaire. (Vụ bê bối này đã khiến vụ việc tầm cỡ quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Ample (tính từ): Rộng rãi, rộng lớn, phong phú.
    • une jupe ample (một chiếc váy rộng)
    • des explications amples (những lời giải thích đầy đủ, chi tiết)
Từ đồng nghĩa
  • Envergure: Tầm cỡ, quy mô (thường dùng cho dự án, kế hoạch).
  • Importance: Tầm quan trọng.
  • Étendue: Phạm vi, diện tích mở rộng.
  • Dimension: Quy mô, kích thước.
Từ trái nghĩa
  • Exiguïté: Sự chật hẹp, nhỏ bé.
  • Fauceté: Sự hạn hẹp, nghèo nàn (về trí tuệ, kiến thức).
  • Insignifiance: Sự không đáng kể, tầm thường.
ampleur

L'ampleur de la forêt tropicale est impressionnante.

danh từ giống cái
  1. sự rộng rãi; tầm rộng, tầm
    • Ampleur de la voix
      tầm âm
    • Ampleur de connaissances
      sự hiểu biết rộng rãi
  2. sự phong phú, sự sâu rộng
    • Ampleur du style
      sự sâu rộng của lời văn
  3. sự phát triển rộng; tầm quan trọng
    • L'ampleur croissante de la circulation
      sự phát triển ngày càng rộng của luồng giao thông qua lại

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "ampleur"