ampleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quy mô, tầm cỡ, mức độ: Chỉ mức độ lớn, sự mở rộng hoặc tầm quan trọng của một sự vật, sự việc hoặc hiện tượng.
- Sự rộng rãi, sự phong phú: Dùng để chỉ tính chất bao la, rộng lớn hoặc sự đa dạng, sâu sắc của một thứ gì đó trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'ampleur des dégâts est impressionnante. (Quy mô thiệt hại thật đáng kinh ngạc.)
- Il faut mesurer l'ampleur du problème avant d'agir. (Cần phải đánh giá mức độ của vấn đề trước khi hành động.)
- J'admire l'ampleur de ses connaissances. (Tôi ngưỡng mộ sự hiểu biết rộng rãi/sâu rộng của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prendre de l'ampleur": Trở nên quan trọng hơn, phát triển mạnh mẽ, lan rộng.
- Le mouvement social prend de l'ampleur. (Phong trào xã hội đang phát triển mạnh mẽ/lan rộng.)
- "Donner de l'ampleur à quelque chose": Làm cho cái gì đó trở nên quan trọng hơn, mở rộng tầm ảnh hưởng.
- Ce scandale a donné une ampleur nationale à l'affaire. (Vụ bê bối này đã khiến vụ việc có tầm cỡ quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Ample (tính từ): Rộng rãi, rộng lớn, phong phú.
- une jupe ample (một chiếc váy rộng)
- des explications amples (những lời giải thích đầy đủ, chi tiết)
Từ đồng nghĩa
- Envergure: Tầm cỡ, quy mô (thường dùng cho dự án, kế hoạch).
- Importance: Tầm quan trọng.
- Étendue: Phạm vi, diện tích mở rộng.
- Dimension: Quy mô, kích thước.
Từ trái nghĩa
- Exiguïté: Sự chật hẹp, nhỏ bé.
- Fauceté: Sự hạn hẹp, nghèo nàn (về trí tuệ, kiến thức).
- Insignifiance: Sự không đáng kể, tầm thường.
danh từ giống cái
- sự rộng rãi; tầm rộng, tầm
- Ampleur de la voixtầm âm
- Ampleur de connaissancessự hiểu biết rộng rãi
- sự phong phú, sự sâu rộng
- Ampleur du stylesự sâu rộng của lời văn
- sự phát triển rộng; tầm quan trọng
- L'ampleur croissante de la circulationsự phát triển ngày càng rộng của luồng giao thông qua lại