étuvée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Món hầm, món om: Một phương pháp nấu ăn trong đó thực phẩm (thường là thịt, cá hoặc rau củ) được nấu chín từ từ trong một nồi kín với rất ít chất lỏng, thường là trong lò nướng hoặc trên bếp ở nhiệt độ thấp. Kỹ thuật này giữ nguyên hương vị và độ ẩm của thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Pour le dîner, elle a préparé une délicieuse étuvée de bœuf aux carottes. (Cho bữa tối, cô ấy đã chuẩn bị một món bò hầm với cà rốt thơm ngon.)
- L'étuvée de poulet est un plat réconfortant en hiver. (Món gà om là một món ăn ấm áp vào mùa đông.)
- La recette traditionnelle utilise une cocotte en fonte pour l'étuvée. (Công thức truyền thống sử dụng một cái nồi đúc để om.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cuisse de poulet en étuvée": Đùi gà om.
- Les cuisses de poulet en étuvée aux herbes sont très tendres. (Đùi gà om với thảo mộc rất mềm.)
- "Étuvée de légumes": Món rau củ hấp/om.
- Une étuvée de légumes du jardin est pleine de saveurs. (Một món rau củ từ vườn nhà om lên đầy hương vị.)
Biến thể và từ gần giống
- Étouffée (danh từ giống cái): Cách viết khác, đặc biệt phổ biến trong ẩm thực Cajun/Creole ở Louisiana, Hoa Kỳ, thường chỉ một món hầm cay với hải sản (như tôm) hoặc thịt gà, được ăn kèm với cơm.
- L'étouffée d'écrevisses est un plat emblématique de la Louisiane. (Món tôm hùm đất hầm là một món ăn biểu tượng của Louisiana.)
- Étuver (động từ): Om, hầm (thực phẩm) theo phương pháp .
- Il faut étuver la viande à feu doux pendant deux heures. (Phải om thịt ở lửa nhỏ trong hai giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Ragoût (danh từ giống đực): Món hầm, thường có nhiều nước sốt hơn một chút so với .
- Daube (danh từ giống cái): Món thịt hầm lâu, thường là thịt bò, với rượu vang và rau thơm.
Các cụm từ liên quan
- À l'étuvée: Được chế biến theo phương pháp om/hầm.
- Des pommes de terre à l'étuvée. (Khoai tây om.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "étuvée")
danh từ giống cái
- như étouffée