étuve

danh từ giống cái
  1. tủ sấy
  2. hấp
  3. phòng nóng ngột
  4. (từ , nghĩa ) buồng tắm hấp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "étuve"

étuve
Une étuve sèche les échantillons dans le laboratoire.