évaporé

Học thuật
Thân thiện
évaporé

Une jeune fille à la tête évaporée cherche ses clés dans le salon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã bốc hơi, đã bay hơi: Chỉ chất lỏng đã chuyển thành hơi.
    • Đã biến mất, đã tan biến: Dùng để miêu tả một thứ đó đã đột ngột biến mất không để lại dấu vết, như thể đã bốc hơi.
    • Đãng trí, khờ khạo, lơ đễnh: (Nghĩa bóng, thường dùng để mô tả con người) Chỉ một người đầu óc không tập trung, hay quên, thiếu thực tế hoặc có vẻ mơ màng, thiếu tỉnh táo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'eau s'est évaporée sous le soleil. (Nước đã bốc hơi dưới ánh mặt trời.)
    • Mes clés se sont évaporées ! Je ne les trouve plus. (Chìa khóa của tôi đã biến mất rồi! Tôi không tìm thấy chúng nữa.)
    • C'est une jeune fille un peu évaporée, toujours dans la lune. ( ấymột cô gái hơi đãng trí, lúc nào cũng mơ màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la tête évaporée": đầu óc khờ khạo, đãng trí.
    • Il a l'air d'avoir la tête évaporée depuis ce matin. (Anh ấy trông có vẻ đầu óc khờ khạo từ sáng nay.)
Biến thể từ liên quan
  • S'évaporer (động từ phản thân): Bốc hơi, tan biến.
    • La flaque d'eau s'est évaporée. (Vũng nước đã bốc hơi.)
  • Évaporation (danh từ): Sự bốc hơi.
    • L'évaporation est un processus physique. (Sự bốc hơimột quá trình vật lý.)
  • Évaporable (tính từ): Có thể bốc hơi.
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa bốc hơi): Volatilisé (đã bay hơi).
  • (Nghĩa biến mất): Disparu (đã biến mất), évanoui (đã tan biến).
  • (Nghĩa đãng trí): Distrait (lơ đãng), étourdi (hấp tấp, đãng trí), rêveur (mơ màng).
Thành ngữ liên quan
  • Partir en fumée / s'évaporer en fumée: Tan thành mây khói, biến mất hoàn toàn (thường chỉ tiền bạc, hy vọng).
    • Tous mes économies se sont évaporées en fumée. (Toàn bộ số tiền tiết kiệm của tôi đã tan thành mây khói.)
évaporé

Une jeune fille à la tête évaporée cherche ses clés dans le salon.

tính từ
  1. dại dột, khờ khạo
    • Tête évaporée
      đầu óc khờ khạo

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "évaporé"