posé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ung dung, điềm tĩnh, bình tĩnh: Chỉ trạng thái hoặc phong thái của một người có vẻ ngoài hoặc tính cách điềm đạm, không vội vàng, lo lắng.
- Được đặt, được để: Chỉ một vật ở trạng thái đã được đặt, để ở một vị trí nào đó.
Danh từ giống đực:
- Lúc đậu (của chim): Khoảnh khắc hoặc trạng thái một con chim đang đậu, nghỉ ngơi trên một điểm tựa.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a un caractère très posé. (Anh ấy có tính cách rất điềm tĩnh.)
- Elle a répondu d'une voix posée. (Cô ấy đã trả lời bằng một giọng nói bình tĩnh.)
- Le livre est posé sur la table. (Cuốn sách được đặt trên bàn.)
Danh từ giống đực:
- Le chasseur attend le posé de l'oiseau. (Người thợ săn chờ lúc con chim đậu xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cela posé" / "Ceci posé": Cụm từ dùng để chuyển ý, có nghĩa "điều đó đã rõ rồi", "vậy thì", "nếu như vậy thì". Nó thường đứng đầu câu để giới thiệu một kết luận hoặc nhận xét dựa trên điều vừa nêu.
- Cela posé, nous pouvons commencer la discussion. (Điều đó đã rõ, chúng ta có thể bắt đầu thảo luận.)
"Au posé": Cụm từ chỉ việc bắn chim khi chúng đang đậu, đối lập với "au vol" (khi đang bay).
- Il préfère chasser au posé. (Anh ta thích săn bắn lúc chim đậu hơn.)
Biến thể và từ liên quan
Posément (trạng từ): một cách điềm tĩnh, ung dung.
- Il marche posément. (Anh ấy bước đi một cách ung dung.)
Poser (động từ): đặt, để; đặt câu hỏi.
- Pose ton sac ici. (Hãy đặt cặp của con ở đây.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Calme: bình tĩnh, yên lặng.
- Tranquille: thanh thản, yên tĩnh.
- Serein: thanh thản, bình thản.
Danh từ (nghĩa lúc đậu):
- Perchoir: chỗ đậu, cành đậu.
Các cụm từ liên quan
Prendre une pose / être en pose: (trong nhiếp ảnh, hội họa) tạo dáng, ở tư thế tạo dáng.
- Le modèle prend une pose élégante. (Người mẫu tạo một dáng điệu thanh lịch.)
Un problème bien posé: một vấn đề được đặt ra/trình bày rõ ràng.
- C'est un problème bien posé, la solution devrait être facile. (Đó là một vấn đề được đặt ra rõ ràng, giải pháp hẳn sẽ dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir les pieds sur terre / être bien posé: (nghĩa bóng) là người thực tế, vững vàng.
- Dans cette affaire, il faut quelqu'un de bien posé. (Trong việc này, cần một người thực sự vững vàng.)
tính từ
- ung dung
- Maintien posétư thế ung dung
- cela posénếu như vậy thì
danh từ giống đực
- lúc đậu (chim)
- Il est plus facile de tirer au posé qu'au volbắn chim lúc đậu dễ hơn lúc bay