éveilleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (giống đực):
- (Nghĩa bóng) Người thức tỉnh: Một người có khả năng và sứ mệnh đánh thức tiềm năng, khơi dậy nhận thức, tư tưởng hoặc cảm xúc ở người khác. Từ này thường dùng để chỉ những nhà giáo, nhà tư tưởng, nghệ sĩ hoặc lãnh đạo tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce professeur est un véritable éveilleur pour ses élèves. (Giáo viên này là một người thức tỉnh thực thụ đối với học sinh của mình.)
- Les poètes sont souvent des éveilleurs de conscience. (Các nhà thơ thường là những người thức tỉnh lương tâm.)
- Son rôle était celui d'un éveilleur d'idées dans son quartier. (Vai trò của ông ấy là một người khơi dậy tư tưởng trong khu phố của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "éveilleur de consciences": người thức tỉnh lương tâm, người khơi dậy ý thức xã hội.
- Ce documentaire agit comme un éveilleur de consciences sur les questions environnementales. (Bộ phim tài liệu này đóng vai trò như một người thức tỉnh lương tâm về các vấn đề môi trường.)
- "éveilleur d'âmes": người đánh thức tâm hồn (cách nói văn chương).
- La musique de ce compositeur est un éveilleur d'âmes. (Âm nhạc của nhà soạn nhạc này là một sự đánh thức tâm hồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Éveil (danh từ giống đực): sự thức tỉnh, sự khơi dậy.
- l'éveil des sens (sự thức tỉnh của các giác quan)
- Éveiller (động từ): đánh thức, khơi dậy.
- éveiller la curiosité (khơi dậy sự tò mò)
Từ đồng nghĩa
- Stimulateur: người kích thích.
- Initiateur: người khởi xướng.
- Mentor: người hướng dẫn, cố vấn (nhấn mạnh khía cạnh dẫn dắt).
Lưu ý
Từ éveilleur hầu như chỉ được sử dụng theo nghĩa bóng (figuré). Nghĩa đen (littéral) của nó là "người đánh thức" (người gọi ai đó dậy) rất hiếm khi được dùng trong thực tế. Thay vào đó, người ta thường dùng các từ như réveille-matin (đồng hồ báo thức) hoặc câu mô tả.
danh từ
- (nghĩa bóng) người thức tỉnh