éveiller

ngoại động từ
  1. đánh thức
  2. thức tỉnh; gợi, kích thích
    • éveiller l'attention
      gợi sự chú ý
    • éveiller la curiosité
      kích thích sự tò mò

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "éveiller"