éveiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh thức: Hành động làm cho ai đó tỉnh dậy sau giấc ngủ.
    • Thức tỉnh, khơi dậy: Hành động làm cho một cảm xúc, một khả năng, một ý thức hoặc một sự quan tâm xuất hiện hoặc trở nên mạnh mẽ hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le bruit de l'alarme a éveillé tout le monde. (Tiếng chuông báo thức đã đánh thức mọi người.)
    • Ce livre a éveillé en moi une passion pour l'histoire. (Cuốn sách này đã khơi dậy trong tôi niềm đam mê lịch sử.)
    • Le professeur cherche à éveiller l'intérêt des élèves pour la science. (Giáo viên tìm cách khơi gợi sự quan tâm của học sinh đối với khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'éveiller (động từ phản thân): Tự thức dậy, tự tỉnh giấc; hoặc (nghĩa bóng) bắt đầu xuất hiện, bắt đầu phát triển.
    • L'enfant s'est éveillé en pleurant. (Đứa trẻ thức dậy khóc.)
    • Une nouvelle conscience écologique s'éveille dans la société. (Một ý thức sinh thái mới đang thức tỉnh trong xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Éveil (danh từ): Sự thức dậy; sự thức tỉnh, sự nhen nhóm.
    • l'éveil d'un enfant (sự thức dậy của một đứa trẻ)
    • l'éveil des sens (sự thức tỉnh của các giác quan)
  • Réveiller (ngoại động từ): Đánh thức (thường dùng cho nghĩa đen, cụ thể hơn "éveiller").
    • Je dois réveiller mon frère à 7 heures. (Tôi phải đánh thức em trai tôi lúc 7 giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Réveiller: đánh thức (nghĩa đen).
  • Stimuler: kích thích.
  • Susciter: gợi lên, làm nảy sinh.
  • Provoquer: gây ra, khêu gợi.
Thành ngữ liên quan
  • Éveiller des soupçons: Gợi lên, làm nảy sinh sự nghi ngờ.
    • Son comportement étrange a éveillé des soupçons. (Hành động kỳ lạ của anh ta đã gợi lên sự nghi ngờ.)
ngoại động từ
  1. đánh thức
  2. thức tỉnh; gợi, kích thích
    • éveiller l'attention
      gợi sự chú ý
    • éveiller la curiosité
      kích thích sự tò mò

Từ trái nghĩa

Từ chứa "éveiller"