éventer

ngoại động từ
  1. hong gió
    • éventer des habits
      hong áo ra gió
  2. quạt cho (ai)
  3. đảo cho khỏi hấp hơi
    • éventer le grain
      đảo hạt cho khỏi hấp hơi
  4. khám phá
    • éventer un complot
      khám phá ra một âm mưu
  5. (săn bắn) đánh hơi
    • Le chien évente le gibier
      chó đánh hơi con thịt
    • éventer la mèche
      xem mèche

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "éventer"