aventure

Học thuật
Thân thiện
aventure

Un enfant lit un livre d'aventure passionnant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Biến cố, nỗi gian truân: Chỉ một sự kiện bất thường, khó khăn hoặc nguy hiểm trong cuộc sống.
    • Sự mạo hiểm, cuộc phiêu lưu: Chỉ một hành trình hoặc trải nghiệm đầy rủi ro, bất ngờ, thường hấp dẫn ly kỳ.
    • Cuộc dan díu (về tình dục): Chỉ một mối quan hệ tình cảm ngắn ngủi, không chính thức, thường mang tính bí mật.
Ví dụ sử dụng
  • Biến cố, nỗi gian truân:
    • Les aventures de la vie sont nombreuses. (Những nỗi gian truân trong cuộc sống rất nhiều.)
  • Sự mạo hiểm, cuộc phiêu lưu:
    • Il rêve de partir à l'aventure. (Anh ấy mơ ước lên đường phiêu lưu.)
    • C'est un film d'aventure. (Đómột bộ phim phiêu lưu mạo hiểm.)
  • Cuộc dan díu:
    • Il a eu une aventure avec une collègue. (Anh ta đã có một cuộc dan díu với một đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À l'aventure: Một cách mù quáng, không chủ định, không kế hoạch.
    • Il marche à l'aventure dans la forêt. (Anh ta đi lang thang trong rừng một cách mù quáng.)
  • Chercher aventure: Tìm kiếm sự mạo hiểm, cầu may.
    • Les jeunes gens partent chercher aventure. (Những chàng trai trẻ lên đường tìm kiếm phiêu lưu.)
  • Par aventure (văn học): Một cách tình cờ, ngẫu nhiên.
    • Si par aventure vous le voyez, dites-lui bonjour. (Nếu tình cờ anh gặp anh ấy, hãy chào hộ tôi.)
Biến thể từ liên quan
  • Aventurier, aventurière (danh từ): Kẻ phiêu lưu, người thích mạo hiểm; kẻ lừa đảo, người sống bằng mánh khóe.
  • Aventureux, aventureuse (tính từ): Mạo hiểm, phiêu lưu; liều lĩnh.
  • Aventurer (s') (động từ phản thân): Liều mình, mạo hiểm làm gì.
  • Diseur/diseuse de bonne aventure (danh từ): Thầy bói, bói (người đoán vận mệnh).
Từ đồng nghĩa
  • Pérégrination (cuộc hành trình dài, phiêu lưu).
  • Périple (cuộc hành trình dài đầy gian nan).
  • Événement (sự kiện, biến cố - cho nghĩa "biến cố").
  • Liaison (mối quan hệ, cuộc tình - cho nghĩa "dan díu").
Cụm từ cố định
  • Dire la bonne aventure à quelqu'un: Bói cho ai, đoán số cho ai.
    • Une vieille femme lui a dit la bonne aventure. (Một lão đã bói cho anh ta.)
  • L'esprit d'aventure: Óc mạo hiểm, óc phiêu lưu.
    • Il a l'esprit d'aventure. (Anh ấy óc phiêu lưu.)
aventure

Un enfant lit un livre d'aventure passionnant.

danh từ giống cái
  1. biến cố, nỗi gian truân
    • Les aventures de la vie
      những nỗi gian truân trong cuộc sống
  2. sự mạo hiểm, cuộc phiêu lưu
    • Aimer les aventures
      thích mạo hiểm
    • Film d'aventures
      phim phiêu lưu mạo hiểm
    • L'esprit d'aventure
      óc mạo hiểm, óc phiêu lưu
  3. cuộc dan díu (về tình dục)
    • à l'aventure
      không chủ định
    • chercher aventure
      cầu may
    • dire la bonne aventure à qqn
      bói cho ai, đoán số cho ai
    • diseur de bonne aventure, diseuse de bonne aventure
      ông thầy bói, thầy bói
    • par aventure
      (văn học) tình cờ, ngẫu nhiên