aventure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Biến cố, nỗi gian truân: Chỉ một sự kiện bất thường, khó khăn hoặc nguy hiểm trong cuộc sống.
- Sự mạo hiểm, cuộc phiêu lưu: Chỉ một hành trình hoặc trải nghiệm đầy rủi ro, bất ngờ, thường hấp dẫn và ly kỳ.
- Cuộc dan díu (về tình dục): Chỉ một mối quan hệ tình cảm ngắn ngủi, không chính thức, thường mang tính bí mật.
Ví dụ sử dụng
- Biến cố, nỗi gian truân:
- Les aventures de la vie sont nombreuses. (Những nỗi gian truân trong cuộc sống rất nhiều.)
- Sự mạo hiểm, cuộc phiêu lưu:
- Il rêve de partir à l'aventure. (Anh ấy mơ ước lên đường phiêu lưu.)
- C'est un film d'aventure. (Đó là một bộ phim phiêu lưu mạo hiểm.)
- Cuộc dan díu:
- Il a eu une aventure avec une collègue. (Anh ta đã có một cuộc dan díu với một đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- À l'aventure: Một cách mù quáng, không có chủ định, không có kế hoạch.
- Il marche à l'aventure dans la forêt. (Anh ta đi lang thang trong rừng một cách mù quáng.)
- Chercher aventure: Tìm kiếm sự mạo hiểm, cầu may.
- Les jeunes gens partent chercher aventure. (Những chàng trai trẻ lên đường tìm kiếm phiêu lưu.)
- Par aventure (văn học): Một cách tình cờ, ngẫu nhiên.
- Si par aventure vous le voyez, dites-lui bonjour. (Nếu tình cờ anh gặp anh ấy, hãy chào hộ tôi.)
Biến thể và từ liên quan
- Aventurier, aventurière (danh từ): Kẻ phiêu lưu, người thích mạo hiểm; kẻ lừa đảo, người sống bằng mánh khóe.
- Aventureux, aventureuse (tính từ): Mạo hiểm, phiêu lưu; liều lĩnh.
- Aventurer (s') (động từ phản thân): Liều mình, mạo hiểm làm gì.
- Diseur/diseuse de bonne aventure (danh từ): Thầy bói, bà bói (người đoán vận mệnh).
Từ đồng nghĩa
- Pérégrination (cuộc hành trình dài, phiêu lưu).
- Périple (cuộc hành trình dài đầy gian nan).
- Événement (sự kiện, biến cố - cho nghĩa "biến cố").
- Liaison (mối quan hệ, cuộc tình - cho nghĩa "dan díu").
Cụm từ cố định
- Dire la bonne aventure à quelqu'un: Bói cho ai, đoán số cho ai.
- Une vieille femme lui a dit la bonne aventure. (Một bà lão đã bói cho anh ta.)
- L'esprit d'aventure: Óc mạo hiểm, óc phiêu lưu.
- Il a l'esprit d'aventure. (Anh ấy có óc phiêu lưu.)
danh từ giống cái
- biến cố, nỗi gian truân
- Les aventures de la vienhững nỗi gian truân trong cuộc sống
- sự mạo hiểm, cuộc phiêu lưu
- Aimer les aventuresthích mạo hiểm
- Film d'aventuresphim phiêu lưu mạo hiểm
- L'esprit d'aventureóc mạo hiểm, óc phiêu lưu
- cuộc dan díu (về tình dục)
- à l'aventurekhông có chủ định
- chercher aventurecầu may
- dire la bonne aventure à qqnbói cho ai, đoán số cho ai
- diseur de bonne aventure, diseuse de bonne aventureông thầy bói, bà thầy bói
- par aventure(văn học) tình cờ, ngẫu nhiên