éventaire

Học thuật
Thân thiện
éventaire

Le marchand de fruits arrange son éventaire sur le trottoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khay bán hàng (đeo trước bụng): Một loại khay hoặc giỏ thường được đeo bằng dây đai trước người hoặc bụng, dùng để bày bán hàng hóa nhỏ, di động.
    • Chỗ bày hàng, quầy hàng nhỏ: Chỉ chung nơi trưng bày, bày bán hàng hóa, thường quy mô nhỏ, đơn giản hoặc di động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le marchand ambulant portait un éventaire chargé de souvenirs. (Người bán hàng rong đeo một khay đầy ắp đồ lưu niệm.)
    • Elle a installé son éventaire de fruits sur le marché. ( ấy đã dựng chỗ bày hàng trái cây của mìnhchợ.)
    • L'éventaire du fleuriste est très coloré. (Quầy hàng của người bán hoa rất sặc sỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Éventaire de marchand": Quầy hàng/quầy bán hàng của người buôn bán.
    • L'éventaire du marchand de journaux est au coin de la rue. (Quầy bán báo nằmgóc phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Étal (danh từ giống đực): Quầy hàng, sạp hàng (thường cố định, lớn hơn ).
  • Étalage (danh từ giống đực): Sự bày bán, cách bày biện hàng hóa; cửa hàng, quầy hàng.
  • Marchand ambulant (cụm danh từ): Người bán hàng rong (thường sử dụng ).
Từ đồng nghĩa
  • Présentoir: Giá, kệ trưng bày hàng.
  • Plateau: Khay, mâm (có thể dùng với chức năng tương tự trong ngữ cảnh bán hàng).
éventaire

Le marchand de fruits arrange son éventaire sur le trottoir.

danh từ giống đực
  1. khay bán hàng (đeo trước bụng)
  2. chỗ bày hàng
    • L'éventaire d'un fruitier
      chỗ bày hàng của người bán quả

Từ gần giống