éventrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mổ bụng, moi ruột: Hành động rạch hoặc toạc bụng của một sinh vật, thườngđể lấy nội tạng ra.
    • Mở toang, toạc, phá toác: Hành động rách hoặc mở một vật đó một cách thô bạo, khiến bị hở hoặc vỡ tung ra.
Ví dụ sử dụng
  • (Những người thợ săn phải mổ bụng con lợn rừng.)
  • (Vụ tai nạn đã làm vỡ toang cốp xe ô .)
  • (Anh ấy vô tình làm rách toạc cái gối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn chương hoặc báo chí với nghĩa bóng: Chỉ việc phơi bày, lật tẩy cái bên trong một cách tàn nhẫn hoặc gây sốc.
    • Ce documentaire éventre les secrets de l'industrie. (Bộ phim tài liệu này phơi bày những bí mật của ngành công nghiệp.)
  • "Se faire éventrer" (tự phản thân): Bị mổ bụng, bị toang (thường dùng cho người hoặc vật trong bối cảnh bạo lực).
    • Le soldat s'est fait éventrer par une baïonnette. (Người lính bị lưỡi lê đâm rách bụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Éventration (danh từ): Hành động mổ bụng, hoặc vết thương bị rách bụng.
    • L'éventration de la baleine est une tâche difficile. (Việc mổ bụng con cá voimột nhiệm vụ khó khăn.)
  • Éventreur (danh từ): Kẻ mổ bụng (thường dùng cho tội phạm).
    • L'éventreur de Paris était un criminel célèbre. (Kẻ mổ bụng ở Paris là một tên tội phạm khét tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Écorcher: Lột da, làm trầy xước.
  • Dépecer: Xẻ thịt, chặt nhỏ (một con vật).
  • Déchirer: rách.
  • Ouvrir de force: Mở một cách cưỡng bức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "éventrer" ngoài cấu trúc với đại từ phản thân "s'éventrer")

Thành ngữ liên quan
  • Éventrer le secret: Làm lộ bí mật, "mổ bụng" bí mật (nghĩa bóng).
    • Le journaliste a réussi à éventrer le secret d'État. (Nhà báo đã thành công trong việc làm lộ bí mật quốc gia.)
ngoại động từ
  1. mổ bụng
    • éventrer un boeuf
      mổ bụng con
  2. mở toát ra, phá toang ra
    • éventrer une valise
      mở toác va li ra

Từ gần giống