aventurier

Học thuật
Thân thiện
aventurier

Un aventurier escalade une montagne escarpée avec une corde.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mạo hiểm, người thích phiêu lưu: Chỉ một người tìm kiếm những cuộc phiêu lưu, thườngnhững chuyến đi hoặc hành động liều lĩnh, nguy hiểm.
    • Kẻ thủ đoạn, người giảo quyệt: Chỉ một người tìm kiếm lợi ích cá nhân, đặc biệtvề tài chính hoặc địa vị, thông qua những mánh khóe mạo hiểm không trung thực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il rêvait de devenir un aventurier et d'explorer des jungles inconnues. (Anh ấy mơ ước trở thành một người phiêu lưu mạo hiểm khám phá những khu rừng chưa được biết đến.)
    • Cet aventurier sans scrupules a escroqué de nombreuses personnes. (Kẻ mạo hiểm liêm sỉ này đã lừa đảo nhiều người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aventurier des temps modernes": Người phiêu lưu thời hiện đại.

    • Ce photographe est un véritable aventurier des temps modernes. (Nhiếp ảnh gia này đúngmột kẻ phiêu lưu thời hiện đại.)
  • "Aventurier de la finance": Kẻ đầu cơ mạo hiểm trong lĩnh vực tài chính.

    • Il est connu comme un aventurier de la finance prêt à tous les risques. (Ông ta được biết đến như một kẻ đầu cơ mạo hiểm trong tài chính sẵn sàng chấp nhận mọi rủi ro.)
Biến thể từ gần giống
  • Aventureuse (n.f): Dạng giống cái của 'aventurier'.

    • Elle était une aventureuse intrépide. ( ấymột người phụ nữ mạo hiểm gan dạ.)
  • Aventure (n.f): Cuộc phiêu lưu, mạo hiểm.

    • Ils sont partis à l'aventure. (Họ đã lên đường phiêu lưu.)
  • Aventureux, aventureuse (adj): Mạo hiểm, liều lĩnh.

    • Un projet aventureux. (Một dự án mạo hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Explorateur (n.m): Nhà thám hiểm.
  • Mercenaire (n.m): Lính đánh thuê, người chỉ hành động lợi ích cá nhân.
  • Imposteur (n.m): Kẻ lừa đảo, kẻ mạo danh (nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'aventurier'.

Thành ngữ liên quan
  • Vivre en aventurier: Sống như một kẻ phiêu lưu.
    • Il a choisi de vivre en aventurier, sans attache fixe. (Anh ta đã chọn sống như một kẻ phiêu lưu, không chỗ ở cố định.)
aventurier

Un aventurier escalade une montagne escarpée avec une corde.

danh từ
  1. người mạo hiểm, người thích phiêu lưu
    • L'explorateur, le mercenaire, l'espion sont des aventuriers
      nhà thám hiểm, lính đánh thuê điệp viên đềunhững kẻ mạo hiểm
  2. kẻ thủ đoạn, người giảo quyệt

Từ có nhắc đến "aventurier"