évidement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chỗ khoét, lỗ khoét: Chỉ phần bị lấy đi, tạo thành một hốc hoặc khoảng trống trên một vật thể, thường bằng cách đục, đẽo hoặc cắt.
- (Y học) Sự khoét rỗng (xương): Một thủ thuật phẫu thuật nhằm loại bỏ phần mô bị tổn thương hoặc nhiễm trùng bên trong xương, tạo ra một khoang rỗng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'évidement dans le bois a été fait pour accueillir la charnière. (Chỗ khoét trên gỗ được tạo ra để lắp bản lề.)
- Le chirurgien a procédé à un évidement de l'os infecté. (Bác sĩ phẫu thuật đã tiến hành khoét rỗng xương bị nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Évidement osseux": (Y học) Sự khoét xương, thường để loại bỏ ổ nhiễm trùng như trong viêm tủy xương.
- L'évidement osseux est nécessaire pour éradiquer l'ostéomyélite. (Khoét xương là cần thiết để tiêu diệt bệnh viêm tủy xương.)
Biến thể và từ gần giống
- Évidage (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "évidement", chỉ hành động khoét hoặc kết quả của việc khoét.
- Évider (động từ): Khoét, làm rỗng, lấy phần ở giữa ra.
- Évider une pomme pour faire une tarte. (Khoét rỗng quả táo để làm bánh.)
Từ đồng nghĩa
- Cavité: Khoang, lỗ hổng.
- Creusement: Sự đào, sự khoét sâu.
- Curetage: (Y học) Sự nạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "évidement")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "évidement")
danh từ giống đực
- như évidage
- chỗ khoét, lỗ khoét
- (y học) sự khoét rỗng (xương)