óc đậu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại thực phẩm làm từ đậu nành: "Óc đậu" là một món ăn được chế biến từ sữa đậu nành đông lại, có kết cấu mềm, mịn, không được ép thành khuôn rắn chắc như đậu phụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà ngoại thường nấu canh óc đậu với cà chua và hành lá.
- Óc đậu có vị thanh nhẹ và rất dễ ăn, thích hợp cho trẻ nhỏ và người lớn tuổi.
- So với đậu phụ, óc đậu có kết cấu mềm và dễ vỡ hơn nhiều.
Các cách sử dụng nâng cao
- "mềm như óc đậu": một cách ví von để chỉ sự mềm mại, yếu ớt.
- Chiếc bánh này mềm như óc đậu, rất ngon.
Biến thể và từ gần giống
- Đậu phụ / Đậu hũ (danh từ): Thực phẩm từ đậu nành được ép thành khuôn, có kết cấu chắc hơn óc đậu.
- Tàu hũ (danh từ): Một tên gọi khác, phổ biến ở miền Nam, có thể chỉ cả đậu phụ và các sản phẩm đậu nành mềm như óc đậu.
- Tàu hũ nước đường (danh từ): Món ăn chè ngọt thường dùng tàu hũ mềm (óc đậu) với nước đường gừng.
Từ đồng nghĩa
- Tàu hũ mềm: Cách gọi khác, nhấn mạnh vào đặc tính mềm.
- Đậu nành non: Cách gọi mô tả theo nguyên liệu và trạng thái.
Thành ngữ liên quan
- "Nát như óc đậu": Thành ngữ ví von chỉ tình trạng hỏng hóc, tan nát hoàn toàn, không còn hình dạng ban đầu.
- Chiếc bánh bị rơi xuống đất, nát như óc đậu.
- Thức ăn làm bằng đậu nành không đóng thành khuôn như đậu phụ.