ôn tập

  1. faire des révisions; réviser
    • Vài tháng nữa sẽ tới kì thi , phải ôn tập mới được
      l'examen aura lieu dans quelques mois , il faut réviser

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ôn tập"

ôn tập
Học sinh ngồi ôn tập bài cũ trên bàn học.