ôn tồn

  1. doux
    • Giọng ôn tồn
      voix douce
    • Nói ôn tồn
      parler d'une manière douce; parler doucement

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ôn tồn"

ôn tồn
Cô giáo ôn tồn giải thích bài toán cho học sinh.