ông anh

  1. (infml.) mon ami
    • Ông anh lại chế em rồi !
      vous vous moquez de moi, mon ami!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ông anh
Ông anh đang giúp em trai sửa chiếc xe đạp.